Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.4
Bàn thắng trung bình
71.8
1.27
Bàn thua trung bình
1.0
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
-
Số thẻ phạt
1
-
Thẻ vàng
1
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
2
Chấn thương
2
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
11
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canada | 4 | 4 | 0 | 0 | 27:1 | 12 |
| 2 | Suriname | 4 | 3 | 0 | 1 | 15:4 | 9 |
| 3 | Bermuda | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:12 | 4 |
| 4 | Aruba | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:19 | 3 |
| 5 | Cayman Islands | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:18 | 1 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H




