Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (1 - 2)
86'52''
Djibril Sow
Isaac Romero
82'29''
Jesus Areso
Andoni Gorosabel
82'15''
Nico Williams
Alejandro Rego Mora
81'44''
Nemanja Gudelj
Marcao
Full Time (3 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.64
X
3.90
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.64
- 1
1.57
Drop
4.27%
Tỷ lệ cược nhà
1.64
1.57
10 trận gần đây nhất
7W 3D 0L
5W 4D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.43
Bàn thắng trung bình
21.6
1.22
Bàn thua trung bình
31.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHernandez Maeso, Francisco Jose

Địa điểmSan Mames Stadium (Bilbao, Spain)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
10
Tổng số cú sút
12
4
Sút trúng đích
6
1
Sút ra ngoài
4
5
Chặn cú sút
2
4
Thủ môn cứu thua
1
6
Phạm lỗi
11
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
8
21
Ném biên
17
4
Chấn thương
0
5
Thay người
4
19
Sút phạt
6
-
Sút hỏng phạt đền
-
10
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 | LWLWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 | WWWLW |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 | WLLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 | LWWLW |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 60 | WLWDW |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 54 | WDLWW |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 | WLWDL |
| 8 | Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | WWDDW |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 | WWDWL |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | 46 | DLDDL |
| 11 | Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | DWWLL |
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 | LDLLW |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 | LLWWW |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | LWWDL |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 | DWLDL |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | LWWWL |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 | LLLLL |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | 42 | WLLDW |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 | DLDDL |
| 20 | Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | 29 | LLLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































