Chi tiết
Sự kiện
1st Half (3 - 3)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +4'35''
Jonathan Silva
90'00''
Thomas Lemar
Hector Herrera
88'27''
Mario Hermoso
Joao Felix
80'23''
Jakub Jankto
Jonathan Silva
Full Time (4 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.36
X
4.30
2
9.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.36
- 1
1.51
Rise
11.03%
Tỷ lệ cược nhà
1.36
1.51
10 trận gần đây nhất
9W 0D 1L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Atletico | 38 | 21 | 8 | 9 | 65:43 | 71 |
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.04
Bàn thắng trung bình
30.6
1.23
Bàn thua trung bình
40.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe Burgos Bengoechea, Ricardo

Địa điểmRiyadh Air Metropolitano (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
9
Tổng số cú sút
10
6
Sút trúng đích
5
2
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
2
18
Phạm lỗi
16
5
Số thẻ phạt
4
4
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
23
Ném biên
26
0
Chấn thương
3
5
Thay người
4
16
Sút phạt
18
1
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 26 | 8 | 4 | 80:31 | 86 | DDWLW |
| 2 | Barcelona | 38 | 21 | 10 | 7 | 68:38 | 73 | LDWWW |
| 3 | Atletico | 38 | 21 | 8 | 9 | 65:43 | 71 | WDWWL |
| 4 | Sevilla | 38 | 18 | 16 | 4 | 53:30 | 70 | WDDDD |
| 5 | Real Betis | 38 | 19 | 8 | 11 | 62:40 | 65 | DWWLD |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 17 | 11 | 10 | 40:37 | 62 | LWWLD |
| 7 | Villarreal | 38 | 16 | 11 | 11 | 63:37 | 59 | WLWDL |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 13 | 11 | 43:36 | 55 | LWLDW |
| 9 | Valencia | 38 | 11 | 15 | 12 | 48:53 | 48 | WDLDD |
| 10 | Osasuna | 38 | 12 | 11 | 15 | 37:51 | 47 | LLDDD |
| 11 | Celta Vigo | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:43 | 46 | LWLWD |
| 12 | Vallecano | 38 | 11 | 9 | 18 | 39:50 | 42 | LLLDD |
| 13 | Elche | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:52 | 42 | WLLLD |
| 14 | Espanyol | 38 | 10 | 12 | 16 | 40:53 | 42 | DDLDL |
| 15 | Getafe | 38 | 8 | 15 | 15 | 33:41 | 39 | LDDDD |
| 16 | Mallorca | 38 | 10 | 9 | 19 | 36:63 | 39 | WWDLL |
| 17 | Cadiz | 38 | 8 | 15 | 15 | 35:51 | 39 | WDLWD |
| 18 | Granada | 38 | 8 | 14 | 16 | 44:61 | 38 | DLWWD |
| 19 | Levante | 38 | 8 | 11 | 19 | 51:76 | 35 | WWLWD |
| 20 | Alaves | 38 | 8 | 7 | 23 | 31:65 | 31 | LLWLW |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






















































