Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +1'41''
Viktor Klonaridis
86'00''
Stefanos Stroungis
Theofanis Mavromatis
86'00''
Mijat Gacinovic
Tom Van Weert
77'00''
Andreas Kuen
Samuel Fridjonsson
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
8.00
X
4.40
2
1.44
Biến động tỷ lệ cược
- 1
8.00
- 1
7.60
Drop
5.00%
Tỷ lệ cược nhà
8.00
7.60
10 trận gần đây nhất
2W 1D 7L
1W 2D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | AEK Athens | 26 | 19 | 2 | 5 | 51:14 | 59 |
| 8 | Atromitos Athinon | 26 | 7 | 8 | 11 | 25:29 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
0.8
Bàn thắng trung bình
13.4
1.01
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKarantonis, Dimitris

Địa điểmPeristeri Stadium (Peristeri, Greece)
Thống kê kỹ thuật
35%
Kiểm soát bóng (%)
65%
4
Tổng số cú sút
13
0
Sút trúng đích
3
2
Sút ra ngoài
8
2
Chặn cú sút
2
0
Thủ môn cứu thua
0
14
Phạm lỗi
16
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
3
14
Ném biên
20
4
Chấn thương
1
5
Thay người
4
19
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 26 | 19 | 4 | 3 | 38:12 | 61 | DLDDW |
| 2 | AEK Athens | 26 | 19 | 2 | 5 | 51:14 | 59 | WWDDW |
| 3 | Olympiacos | 26 | 16 | 8 | 2 | 53:14 | 56 | WWDWL |
| 4 | PAOK | 26 | 15 | 9 | 2 | 43:15 | 54 | LWDWL |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 4 | 10 | 38:24 | 40 | DLWLW |
| 6 | Volos | 26 | 11 | 6 | 9 | 31:38 | 39 | LLLLL |
| 7 | Panaitolikos | 26 | 7 | 8 | 11 | 26:38 | 29 | LLDLL |
| 8 | Atromitos Athinon | 26 | 7 | 8 | 11 | 25:29 | 29 | DWLLD |
| 9 | OFI Crete | 26 | 6 | 8 | 12 | 23:34 | 26 | WDWDW |
| 10 | Asteras Tripolis | 26 | 4 | 13 | 9 | 19:30 | 25 | DLDDL |
| 11 | Giannina | 26 | 4 | 11 | 11 | 24:41 | 23 | DWWWD |
| 12 | Ionikos Nikea | 26 | 4 | 6 | 16 | 16:42 | 18 | DDLDW |
| 13 | Lamia 1964 | 26 | 2 | 11 | 13 | 13:45 | 17 | DDDWL |
| 14 | Levadiakos | 26 | 3 | 8 | 15 | 14:38 | 17 | DDDDW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
Đội hình
Xem thêm
H2H











































