Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +1'51''
Filip Gustafsson
87'53''
Robin Wendin Thomasson
Egzon Binaku
85'15''
Mikkel Rygaard
Johan Hammar
85'08''
Amane Romeo
Pontus Dahbo
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.76
X
4.20
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.76
- 1
1.85
Rise
5.11%
Tỷ lệ cược nhà
1.76
1.85
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | GAIS | 30 | 14 | 6 | 10 | 36:34 | 48 |
| 8 | BK Hacken | 30 | 12 | 6 | 12 | 54:51 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.61
Bàn thắng trung bình
22.8
0.82
Bàn thua trung bình
10.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSundell, Richard

Địa điểmNordic Wellness Arena (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
17
Tổng số cú sút
18
4
Sút trúng đích
9
6
Sút ra ngoài
6
7
Chặn cú sút
3
7
Thủ môn cứu thua
3
16
Phạm lỗi
13
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
3
16
Ném biên
18
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
16
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 19 | 8 | 3 | 67:25 | 65 | WDWDD |
| 2 | Hammarby | 30 | 16 | 6 | 8 | 48:25 | 54 | LDWWW |
| 3 | AIK | 30 | 17 | 3 | 10 | 46:41 | 54 | WLWWL |
| 4 | Djurgarden | 30 | 16 | 5 | 9 | 45:35 | 53 | WLWLD |
| 5 | Mjallby | 30 | 14 | 8 | 8 | 44:35 | 50 | WDDWW |
| 6 | GAIS | 30 | 14 | 6 | 10 | 36:34 | 48 | WWDDL |
| 7 | Elfsborg | 30 | 13 | 6 | 11 | 52:44 | 45 | DWLLL |
| 8 | BK Hacken | 30 | 12 | 6 | 12 | 54:51 | 42 | LLLWW |
| 9 | Sirius | 30 | 12 | 5 | 13 | 47:46 | 41 | LDLLW |
| 10 | Brommapojkarna | 30 | 8 | 10 | 12 | 46:53 | 34 | LLLDW |
| 11 | Norrkoping | 30 | 9 | 7 | 14 | 36:57 | 34 | LWWDL |
| 12 | Halmstad | 30 | 10 | 3 | 17 | 32:50 | 33 | LWWWL |
| 13 | Goteborg | 30 | 7 | 10 | 13 | 33:43 | 31 | LDLLW |
| 14 | Varnamo | 30 | 7 | 10 | 13 | 30:40 | 31 | WDDWL |
| 15 | Kalmar | 30 | 8 | 6 | 16 | 38:58 | 30 | WDWLD |
| 16 | Vasteraas | 30 | 6 | 5 | 19 | 26:43 | 23 | WLLDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































