Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hammarby | 26 | 14 | 6 | 6 | 54:25 | 48 |
| 6 | Hacken | 26 | 12 | 4 | 10 | 65:53 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.63
Bàn thắng trung bình
42.4
1.64
Bàn thua trung bình
31.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmNordic Wellness Arena (Gothenburg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norrkoping | 26 | 18 | 4 | 4 | 56:21 | 58 | WWWWW |
| 2 | Goteborg | 26 | 17 | 5 | 4 | 59:37 | 56 | W???? |
| 3 | Hammarby | 26 | 14 | 6 | 6 | 54:25 | 48 | WWLDL |
| 4 | Malmo | 26 | 13 | 6 | 7 | 50:35 | 45 | DWDWL |
| 5 | Halmstads | 26 | 11 | 7 | 8 | 61:41 | 40 | DWWDW |
| 6 | Hacken | 26 | 12 | 4 | 10 | 65:53 | 40 | L???? |
| 7 | Helsingborgs | 26 | 12 | 4 | 10 | 41:40 | 40 | LWLLW |
| 8 | Brommapojkarna | 26 | 11 | 3 | 12 | 42:42 | 36 | DLWLL |
| 9 | Osters IF | 26 | 9 | 7 | 10 | 43:45 | 34 | WLLWW |
| 10 | Djurgardens | 26 | 10 | 3 | 13 | 49:47 | 33 | L???? |
| 11 | AIK | 26 | 7 | 7 | 12 | 45:54 | 28 | L???? |
| 12 | GAIS | 26 | 6 | 2 | 18 | 36:72 | 20 | LLWLL |
| 13 | Orebro SK | 26 | 4 | 7 | 15 | 41:67 | 19 | DLLLW |
| 14 | Västeras SK FK | 26 | 4 | 3 | 19 | 28:91 | 15 | W???? |
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













