Chi tiết
Sự kiện
1st Half (4 - 1)
2nd Half (4 - 0)
90'00'' +3'18''
Wang Ziming
Yang Liyu
87'00''
Wang Ziming
Fabio Abreu
82'23''
Goal Cancelled
Yang Liyu
83'00''
Serginho
Tian Yuda
Full Time (8 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.48
X
4.80
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.48
- 1
1.61
Rise
8.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.48
1.61
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
9W 0D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Beijing Guoan | 30 | 16 | 8 | 6 | 65:35 | 56 |
| 9 | Changchun Yatai | 30 | 8 | 8 | 14 | 46:58 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.08
Bàn thắng trung bình
10.8
0.61
Bàn thua trung bình
81.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiTang, Shunqi

Địa điểmWorkers Stadium (Beijing, China)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
11
Tổng số cú sút
14
9
Sút trúng đích
6
0
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
4
5
Thủ môn cứu thua
1
13
Phạm lỗi
9
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
1
15
Ném biên
22
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
10
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 30 | 25 | 3 | 2 | 96:30 | 78 | WWLWW |
| 2 | Shanghai Shenhua | 30 | 24 | 5 | 1 | 73:20 | 77 | WDWWW |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 30 | 18 | 5 | 7 | 65:31 | 59 | LDWWL |
| 4 | Beijing Guoan | 30 | 16 | 8 | 6 | 65:35 | 56 | DWWWW |
| 5 | Shandong Taishan | 30 | 13 | 9 | 8 | 49:40 | 48 | WDWWD |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 30 | 12 | 6 | 12 | 44:47 | 42 | LWLWL |
| 7 | Zhejiang Prof. | 30 | 11 | 5 | 14 | 55:60 | 38 | DDWLD |
| 8 | Henan | 30 | 9 | 9 | 12 | 34:39 | 36 | DDLLW |
| 9 | Changchun Yatai | 30 | 8 | 8 | 14 | 46:58 | 32 | DDWLL |
| 10 | Qingdao West Coast FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 41:58 | 32 | WDLLW |
| 11 | Wuhan Three Towns FC | 30 | 8 | 7 | 15 | 31:44 | 31 | LLLWD |
| 12 | Qingdao Hainiu | 30 | 8 | 5 | 17 | 28:55 | 29 | WLLLL |
| 13 | Cangzhou Mighty Lions | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:57 | 29 | LLDLD |
| 14 | Shenzhen Peng City | 30 | 7 | 8 | 15 | 29:55 | 29 | WDDLL |
| 15 | Meizhou Hakka | 30 | 6 | 9 | 15 | 29:55 | 27 | LWDLL |
| 16 | Nantong Zhiyun | 30 | 5 | 7 | 18 | 32:66 | 22 | LLDWW |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie: 1. Head-to-head (if both matches are played) 2. Goal difference 3. Goals scored 4. Reserve League standings 5. U19 League standings
Đội hình
Xem thêm
H2H















































