Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +6'41''
Carmelo Algaranaz Anez
90'00'' +4'37''
Carmelo Algaranaz Anez
86'00''
Roger Martínez
Falcao
86'00''
Wilmar Barrios
Alexander Mejia
Full Time (1 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.21
Bàn thắng trung bình
10.8
3.21
Bàn thua trung bình
10.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHerrera, Alexis

Địa điểmEstadio Hernando Siles (La Paz, Bolivia)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
14
Tổng số cú sút
8
2
Sút trúng đích
3
10
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
1
14
Phạm lỗi
12
5
Số thẻ phạt
1
4
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
30
Ném biên
9
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
13
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 17 | 14 | 3 | 0 | 40:5 | 45 |
| 2 | Argentina | 17 | 11 | 6 | 0 | 27:8 | 39 |
| 3 | Uruguay | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:22 | 28 |
| 4 | Ecuador | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:19 | 26 |
| 5 | Peru | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 |
| 6 | Colombia | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:19 | 23 |
| 7 | Chile | 18 | 5 | 4 | 9 | 19:26 | 19 |
| 8 | Paraguay | 18 | 3 | 7 | 8 | 12:26 | 16 |
| 9 | Bolivia | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:42 | 15 |
| 10 | Venezuela | 18 | 3 | 1 | 14 | 14:34 | 10 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored




































