Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +2'18''
Jon Moncayola
85'38''
Fran Beltran
Abel Ruiz
85'31''
Viktor Tsygankov
Thomas Lemar
82'49''
Ante Budimir
Raul Garcia
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.94
X
3.50
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 20 Mar 04:14
- 21 Mar 17:14
- 1
1.94
- 1
2.06
Rise
6.19%
Tỷ lệ cược nhà
1.94
2.06
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
2.0
1.6
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiGuzman Mansilla, Jose Luis

Địa điểmEstadio El Sadar (Pamplona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
16
Tổng số cú sút
3
11
Sút trúng đích
0
3
Sút ra ngoài
1
2
Chặn cú sút
2
0
Thủ môn cứu thua
7
11
Phạm lỗi
4
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
3
12
Ném biên
17
0
Chấn thương
1
4
Thay người
4
4
Sút phạt
11
0
Sút hỏng phạt đền
0
6
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 | LWLWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 | WWWLW |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 | WLLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 | LWWLW |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 60 | WLWDW |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 54 | WDLWW |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 | WLWDL |
| 8 | Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | WWDDW |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 | WWDWL |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | 46 | DLDDL |
| 11 | Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | DWWLL |
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 | LDLLW |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 | LLWWW |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | LWWDL |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 | DWLDL |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | LWWWL |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 | LLLLL |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | 42 | WLLDW |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 | DLDDL |
| 20 | Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | 29 | LLLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































