Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +6'18''
Kiko
90'00'' +5'50''
Diego Altube
90'00'' +2'48''
Andre Lopes
90'00''
Bruno Silva
Samad
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.80
X
2.95
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.80
- 1
3.00
Rise
7.14%
Tỷ lệ cược nhà
2.80
3.00
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Feirense | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:40 | 46 |
| 9 | Chaves | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.21
Bàn thắng trung bình
1.0
1.6
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRodrigues, Anzhony

Địa điểmEstadio Marcolino de Castro (Santa Maria da Feira, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
5
Số thẻ phạt
1
5
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Madeira | 34 | 20 | 6 | 8 | 50:29 | 66 | LLWWL |
| 2 | Viseu | 34 | 17 | 8 | 9 | 58:33 | 59 | DWDDW |
| 3 | Torreense | 34 | 18 | 5 | 11 | 46:33 | 59 | WWWDW |
| 4 | Vizela | 34 | 14 | 9 | 11 | 39:40 | 51 | LWDWL |
| 5 | Porto B | 34 | 15 | 6 | 13 | 41:42 | 51 | WWWLL |
| 6 | Leiria | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:46 | 50 | DLLLW |
| 7 | Leixoes | 34 | 15 | 5 | 14 | 46:55 | 50 | WWLWW |
| 8 | Feirense | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:40 | 46 | DLWDL |
| 9 | Chaves | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 45 | WLLWL |
| 10 | Benfica B | 34 | 11 | 11 | 12 | 43:44 | 44 | LLWLL |
| 11 | Felgueiras | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:38 | 44 | WDLWW |
| 12 | Lourosa | 34 | 11 | 10 | 13 | 44:52 | 43 | LLDWL |
| 13 | Sporting Lisbon B | 34 | 13 | 3 | 18 | 41:34 | 42 | DLLLL |
| 14 | Penafiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:39 | 41 | LWLWL |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 11 | 7 | 16 | 39:49 | 40 | WDWLW |
| 16 | Farense | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:37 | 40 | DWLDW |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:48 | 39 | WDLLW |
| 18 | Oliveirense | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:49 | 34 | LWDLW |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation




































