Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
0 - 2
90'00'' +1'44''
Jon Bautista
90'00'' +1'11''
Jose Ricardo Avelar Ribeiro
83'40''
Aleksandar Pantic
Idrissa Thiam
83'34''
Stoichkov
Jon Bautista
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
3.60
X
2.95
2
2.31
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.60
- 1
4.30
Rise
19.44%
Tỷ lệ cược nhà
3.60
4.30
10 trận gần đây nhất
3W 2D 5L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Eibar | 42 | 19 | 14 | 9 | 45:36 | 71 |
| 22 | Lugo | 42 | 6 | 13 | 23 | 27:57 | 31 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.8
Bàn thắng trung bình
22.6
0.62
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe La Fuente Ramos, Oliver

Địa điểmAnxo Carro (Lugo, Spain)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
5
Tổng số cú sút
11
1
Sút trúng đích
5
2
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
1
8
Phạm lỗi
9
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
3
Việt vị
0
29
Ném biên
21
2
Chấn thương
1
5
Thay người
4
9
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Granada | 42 | 22 | 9 | 11 | 55:30 | 75 | WWWDD |
| 2 | Las Palmas | 42 | 18 | 18 | 6 | 49:29 | 72 | DWDWD |
| 3 | Levante | 42 | 18 | 18 | 6 | 46:30 | 72 | LDWWW |
| 4 | Alaves | 42 | 19 | 14 | 9 | 47:33 | 71 | WDWDD |
| 5 | Eibar | 42 | 19 | 14 | 9 | 45:36 | 71 | LDWDL |
| 6 | Albacete | 42 | 17 | 16 | 9 | 58:47 | 67 | LLWDD |
| 7 | Andorra | 42 | 16 | 11 | 15 | 47:37 | 59 | WDWDL |
| 8 | Oviedo | 42 | 16 | 11 | 15 | 34:35 | 59 | LWDWW |
| 9 | Cartagena | 42 | 16 | 10 | 16 | 47:49 | 58 | LLLDD |
| 10 | Tenerife | 42 | 14 | 15 | 13 | 42:37 | 57 | DWLWW |
| 11 | Burgos | 42 | 13 | 15 | 14 | 33:35 | 54 | LLLDW |
| 12 | Santander | 42 | 14 | 12 | 16 | 39:40 | 54 | WLWDW |
| 13 | Zaragoza | 42 | 12 | 17 | 13 | 40:39 | 53 | DLWLD |
| 14 | Leganes | 42 | 14 | 11 | 17 | 37:42 | 53 | LDWWL |
| 15 | Huesca | 42 | 11 | 19 | 12 | 36:36 | 52 | LWDLD |
| 16 | Mirandes | 42 | 13 | 13 | 16 | 48:54 | 52 | LLLDW |
| 17 | Gijon | 42 | 11 | 17 | 14 | 43:48 | 50 | LDDLW |
| 18 | Villarreal B | 42 | 13 | 11 | 18 | 49:55 | 50 | LLDWL |
| 19 | Ponferradina | 42 | 9 | 17 | 16 | 40:53 | 44 | WDDWL |
| 20 | Malaga | 42 | 10 | 14 | 18 | 37:44 | 44 | DLWLD |
| 21 | Ibiza | 42 | 7 | 13 | 22 | 33:66 | 34 | DWDLL |
| 22 | Lugo | 42 | 6 | 13 | 23 | 27:57 | 31 | WLLDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































