Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +1'31''
Chris Kouakou
90'00''
Issoufi Maiga
86'28''
Leo Silva
Pite
82'56''
Daniel Cruz Liberal
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.56
X
3.95
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.56
- 1
1.79
Rise
14.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
1.79
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
7W 3D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mafra | 34 | 12 | 11 | 11 | 46:49 | 47 |
| 17 | Trofense | 34 | 8 | 8 | 18 | 31:51 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
0.6
1.4
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMagalhaes Silva, Hugo Serafim Coelho

Địa điểmEstadio Municipal de Mafra (Mafra, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
5
Tổng số cú sút
11
4
Sút trúng đích
3
-
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
6
3
Thủ môn cứu thua
3
15
Phạm lỗi
14
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
7
Việt vị
1
19
Ném biên
26
2
Chấn thương
2
5
Thay người
5
15
Sút phạt
22
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moreirense | 34 | 24 | 7 | 3 | 77:38 | 79 | WWWWW |
| 2 | Farense | 34 | 21 | 6 | 7 | 57:34 | 69 | WWWWW |
| 3 | Estrela Amadora | 34 | 16 | 15 | 3 | 55:35 | 63 | WLDLW |
| 4 | Viseu | 34 | 14 | 11 | 9 | 51:45 | 53 | LWLDL |
| 5 | Porto B | 34 | 14 | 9 | 11 | 48:40 | 51 | WWWLD |
| 6 | Mafra | 34 | 12 | 11 | 11 | 46:49 | 47 | WLDWW |
| 7 | UD Vilafranquense | 34 | 12 | 10 | 12 | 42:36 | 46 | DLDLW |
| 8 | Feirense | 34 | 11 | 13 | 10 | 43:37 | 46 | WLLDL |
| 9 | Torreense | 34 | 13 | 5 | 16 | 38:41 | 44 | LWLDL |
| 10 | Oliveirense | 34 | 11 | 10 | 13 | 51:50 | 43 | WLWLL |
| 11 | Tondela | 34 | 8 | 16 | 10 | 35:35 | 40 | LLLDL |
| 12 | Leixoes | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:49 | 39 | LWLLL |
| 13 | Penafiel | 34 | 9 | 12 | 13 | 36:47 | 39 | LLWDL |
| 14 | Nacional | 34 | 10 | 9 | 15 | 35:46 | 39 | WWLWD |
| 15 | Benfica B | 34 | 10 | 8 | 16 | 52:58 | 38 | LLWLW |
| 16 | B-SAD Lisbon | 34 | 9 | 8 | 17 | 41:59 | 35 | LDDWD |
| 17 | Trofense | 34 | 8 | 8 | 18 | 31:51 | 32 | LWDDW |
| 18 | Covilha | 34 | 7 | 7 | 20 | 31:57 | 28 | LLDWW |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation




































