Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
1 - 1
90'00'' +1'57''
Andrei Ratiu
Marc Mateu
89'53''
Raul
Javier Serrano Martinez
89'31''
Oriol Rey
Samuel Mraz
81'05''
Ignasi Vilarrasa Palacios
Juan Villar
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.55
X
2.95
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.55
- 1
2.46
Drop
3.53%
Tỷ lệ cược nhà
2.55
2.46
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Huesca | 42 | 11 | 19 | 12 | 36:36 | 52 |
| 16 | Mirandes | 42 | 13 | 13 | 16 | 48:54 | 52 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
11.2
1.41
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBusquets Ferrer, Mateo

Địa điểmEstadio Municipal de Anduva (Miranda de Ebro, Spain)
Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
14
Tổng số cú sút
5
6
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
1
2
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
6
13
Phạm lỗi
9
4
Số thẻ phạt
1
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
25
Ném biên
13
1
Chấn thương
0
4
Thay người
5
11
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Granada | 42 | 22 | 9 | 11 | 55:30 | 75 | WWWDD |
| 2 | Las Palmas | 42 | 18 | 18 | 6 | 49:29 | 72 | DWDWD |
| 3 | Levante | 42 | 18 | 18 | 6 | 46:30 | 72 | LDWWW |
| 4 | Alaves | 42 | 19 | 14 | 9 | 47:33 | 71 | WDWDD |
| 5 | Eibar | 42 | 19 | 14 | 9 | 45:36 | 71 | LDWDL |
| 6 | Albacete | 42 | 17 | 16 | 9 | 58:47 | 67 | LLWDD |
| 7 | Andorra | 42 | 16 | 11 | 15 | 47:37 | 59 | WDWDL |
| 8 | Oviedo | 42 | 16 | 11 | 15 | 34:35 | 59 | LWDWW |
| 9 | Cartagena | 42 | 16 | 10 | 16 | 47:49 | 58 | LLLDD |
| 10 | Tenerife | 42 | 14 | 15 | 13 | 42:37 | 57 | DWLWW |
| 11 | Burgos | 42 | 13 | 15 | 14 | 33:35 | 54 | LLLDW |
| 12 | Santander | 42 | 14 | 12 | 16 | 39:40 | 54 | WLWDW |
| 13 | Zaragoza | 42 | 12 | 17 | 13 | 40:39 | 53 | DLWLD |
| 14 | Leganes | 42 | 14 | 11 | 17 | 37:42 | 53 | LDWWL |
| 15 | Huesca | 42 | 11 | 19 | 12 | 36:36 | 52 | LWDLD |
| 16 | Mirandes | 42 | 13 | 13 | 16 | 48:54 | 52 | LLLDW |
| 17 | Gijon | 42 | 11 | 17 | 14 | 43:48 | 50 | LDDLW |
| 18 | Villarreal B | 42 | 13 | 11 | 18 | 49:55 | 50 | LLDWL |
| 19 | Ponferradina | 42 | 9 | 17 | 16 | 40:53 | 44 | WDDWL |
| 20 | Malaga | 42 | 10 | 14 | 18 | 37:44 | 44 | DLWLD |
| 21 | Ibiza | 42 | 7 | 13 | 22 | 33:66 | 34 | DWDLL |
| 22 | Lugo | 42 | 6 | 13 | 23 | 27:57 | 31 | WLLDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































