Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +0'51''
Miguel Jose Oliveira Silva Santos
87'18''
Martim
78'57''
Helder Morim
Djalma Campos
2 - 1
78'11''
Lucao
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.60
X
3.45
2
2.07
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.60
- 1
3.20
Drop
11.11%
Tỷ lệ cược nhà
3.60
3.20
10 trận gần đây nhất
2W 1D 7L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Farense | 34 | 21 | 6 | 7 | 57:34 | 69 |
| 17 | Trofense | 34 | 8 | 8 | 18 | 31:51 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
1.02
Bàn thắng trung bình
11.6
2.21
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPereira, Claudio

Địa điểmEstadio Clube Desportivo Trofense (Trofa, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
29%
Kiểm soát bóng (%)
71%
7
Tổng số cú sút
22
2
Sút trúng đích
6
2
Sút ra ngoài
12
3
Chặn cú sút
4
5
Thủ môn cứu thua
-
23
Phạm lỗi
8
8
Số thẻ phạt
3
8
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
7
20
Ném biên
35
4
Chấn thương
-
5
Thay người
5
15
Sút phạt
25
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moreirense | 34 | 24 | 7 | 3 | 77:38 | 79 | WWWWW |
| 2 | Farense | 34 | 21 | 6 | 7 | 57:34 | 69 | WWWWW |
| 3 | Estrela Amadora | 34 | 16 | 15 | 3 | 55:35 | 63 | WLDLW |
| 4 | Viseu | 34 | 14 | 11 | 9 | 51:45 | 53 | LWLDL |
| 5 | Porto B | 34 | 14 | 9 | 11 | 48:40 | 51 | WWWLD |
| 6 | Mafra | 34 | 12 | 11 | 11 | 46:49 | 47 | WLDWW |
| 7 | UD Vilafranquense | 34 | 12 | 10 | 12 | 42:36 | 46 | DLDLW |
| 8 | Feirense | 34 | 11 | 13 | 10 | 43:37 | 46 | WLLDL |
| 9 | Torreense | 34 | 13 | 5 | 16 | 38:41 | 44 | LWLDL |
| 10 | Oliveirense | 34 | 11 | 10 | 13 | 51:50 | 43 | WLWLL |
| 11 | Tondela | 34 | 8 | 16 | 10 | 35:35 | 40 | LLLDL |
| 12 | Leixoes | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:49 | 39 | LWLLL |
| 13 | Penafiel | 34 | 9 | 12 | 13 | 36:47 | 39 | LLWDL |
| 14 | Nacional | 34 | 10 | 9 | 15 | 35:46 | 39 | WWLWD |
| 15 | Benfica B | 34 | 10 | 8 | 16 | 52:58 | 38 | LLWLW |
| 16 | B-SAD Lisbon | 34 | 9 | 8 | 17 | 41:59 | 35 | LDDWD |
| 17 | Trofense | 34 | 8 | 8 | 18 | 31:51 | 32 | LWDDW |
| 18 | Covilha | 34 | 7 | 7 | 20 | 31:57 | 28 | LLDWW |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation








































