Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 2)
90'00'' +5'52''
Jovan Lukic
88'00''
Andre Blake
Cavan Sullivan
85'00'' +2'27''
Bruno Damiani
81'04''
Fabian Herbers
Kwadwo Opoku
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.30
X
3.80
2
2.85
Biến động tỷ lệ cược
- 11 Apr 04:03
- 11 Apr 18:24
- 1
2.30
- 1
2.43
Rise
5.65%
Tỷ lệ cược nhà
2.30
2.43
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
4W 2D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Philadelphia | 27 | 11 | 6 | 10 | 54:44 | 39 |
| 29 | Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34:54 | 24 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
1.21
Bàn thắng trung bình
24.0
1.42
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDa Silva, Alexis

Địa điểmSaputo Stadium (Montreal, Canada)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
5
Tổng số cú sút
13
3
Sút trúng đích
6
2
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
2
4
Thủ môn cứu thua
2
16
Phạm lỗi
19
3
Số thẻ phạt
4
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
1
22
Ném biên
23
1
Chấn thương
1
5
Thay người
4
16
Sút phạt
15
0
Sút hỏng phạt đền
0
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville | 27 | 18 | 6 | 3 | 55:21 | 60 | WWDLD |
| 2 | Vancouver | 27 | 15 | 5 | 7 | 60:29 | 50 | LDWLW |
| 3 | Saint Louis | 27 | 13 | 8 | 6 | 48:36 | 47 | WWWDW |
| 4 | Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50:42 | 47 | WDWWW |
| 5 | New England | 27 | 14 | 4 | 9 | 45:36 | 46 | LWWWL |
| 6 | Miami | 27 | 12 | 10 | 5 | 64:50 | 46 | LDDDD |
| 7 | Chicago | 27 | 13 | 6 | 8 | 49:39 | 45 | WWLLD |
| 8 | San Jose | 27 | 13 | 6 | 8 | 49:39 | 45 | WDWWD |
| 9 | Houston | 27 | 13 | 5 | 9 | 34:32 | 44 | LDLWD |
| 10 | Charlotte | 27 | 12 | 7 | 8 | 47:38 | 43 | LWDWD |
| 11 | LAFC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43:30 | 41 | LDLWD |
| 12 | Philadelphia | 27 | 11 | 6 | 10 | 54:44 | 39 | WWWWW |
| 13 | Seattle | 27 | 10 | 8 | 9 | 35:35 | 38 | WWWDD |
| 14 | Colorado | 27 | 11 | 3 | 13 | 38:38 | 36 | LDWDL |
| 15 | LA Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37:44 | 36 | WWDLW |
| 16 | Orlando | 27 | 10 | 4 | 13 | 48:64 | 34 | LLWWW |
| 17 | New York | 27 | 9 | 6 | 12 | 34:51 | 33 | LWWLD |
| 18 | New York City | 27 | 8 | 9 | 10 | 41:36 | 33 | DLWLD |
| 19 | Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55:64 | 33 | LDDLL |
| 20 | Portland | 27 | 9 | 5 | 13 | 48:51 | 32 | LLLDW |
| 21 | Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40:44 | 32 | WLLLL |
| 22 | San Diego | 27 | 8 | 8 | 11 | 47:47 | 32 | DDLLL |
| 23 | Austin | 27 | 7 | 10 | 10 | 35:47 | 31 | DDWDD |
| 24 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34:42 | 30 | DLDWD |
| 25 | Columbus | 27 | 8 | 5 | 14 | 39:43 | 29 | WWLLW |
| 26 | Minnesota | 27 | 7 | 8 | 12 | 40:49 | 29 | LLLLL |
| 27 | Toronto | 27 | 6 | 11 | 10 | 39:51 | 29 | LLLWD |
| 28 | Atlanta | 27 | 7 | 6 | 14 | 32:45 | 27 | DWDLD |
| 29 | Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34:54 | 24 | WLLLL |
| 30 | Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32:65 | 21 | LWLWL |
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




























































