Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Alex Corredera
Ilya Sadygov
90'00'' +2'18''
Willian Rocha
Miralem Pjanic
86'27''
Ivan Oblyakov
Miralem Pjanic
81'44''
Tamerlan Musaev
Saul Guarirapa
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.47
X
4.40
2
7.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.47
- 1
1.71
Rise
16.33%
Tỷ lệ cược nhà
1.47
1.71
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
2W 3D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | CSKA Moscow | 30 | 17 | 8 | 5 | 47:21 | 59 |
| 12 | Khimki | 30 | 6 | 11 | 13 | 35:56 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
1.4
1.4
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBashkeev, Dmitry

Địa điểmVEB Arena (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật
74%
Kiểm soát bóng (%)
26%
24
Tổng số cú sút
4
11
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
2
8
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
10
5
Phạm lỗi
11
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
13
Ném biên
7
0
Chấn thương
4
5
Thay người
5
11
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
11
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 30 | 20 | 7 | 3 | 59:23 | 67 | WWLWW |
| 2 | Saint Petersburg | 30 | 20 | 6 | 4 | 58:18 | 66 | WWWWD |
| 3 | CSKA Moscow | 30 | 17 | 8 | 5 | 47:21 | 59 | WDWDW |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 17 | 6 | 7 | 56:25 | 57 | WWLDL |
| 5 | Dinamo Moscow | 30 | 16 | 8 | 6 | 61:35 | 56 | LWWWD |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 30 | 15 | 8 | 7 | 51:41 | 53 | WDWDD |
| 7 | Rubin Kazan | 30 | 13 | 6 | 11 | 42:45 | 45 | WLWLW |
| 8 | Rostov | 30 | 10 | 9 | 11 | 41:43 | 39 | DLLDD |
| 9 | Akron Tolyatti | 30 | 10 | 5 | 15 | 39:55 | 35 | LLWWD |
| 10 | Kryliya Sovetov | 30 | 8 | 7 | 15 | 36:51 | 31 | DLLLW |
| 11 | Dynamo-Makhachkala | 30 | 6 | 11 | 13 | 27:35 | 29 | DDLLL |
| 12 | Khimki | 30 | 6 | 11 | 13 | 35:56 | 29 | LWDDD |
| 13 | Novgorod | 30 | 7 | 6 | 17 | 27:54 | 27 | LWLDW |
| 14 | Akhmat Grozny | 30 | 4 | 13 | 13 | 27:48 | 25 | WLLDL |
| 15 | Orenburg | 30 | 4 | 7 | 19 | 28:56 | 19 | LLDDL |
| 16 | Voronezh | 30 | 2 | 12 | 16 | 14:42 | 18 | DDLDL |
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Victories
Đội hình
Xem thêm
H2H









































