Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
2 - 2
90'00'' +15'19''
Enes Unal
90'00'' +14'04''
Jeremias Ledesma
90'00'' +12'45''
Penalty Awarded
Gonzalo Escalante
90'00'' +10'42''
Jaime Mata
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.38
X
2.90
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.38
- 1
2.48
Rise
4.20%
Tỷ lệ cược nhà
2.38
2.48
10 trận gần đây nhất
3W 1D 6L
3W 5D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Cadiz | 38 | 10 | 12 | 16 | 30:53 | 42 |
| 15 | Getafe | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.22
Bàn thắng trung bình
20.6
1.82
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHernandez Hernandez, Alejandro Jose

Địa điểmEstadio Ramon de Carranza (Cadiz, Spain)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
9
Tổng số cú sút
14
4
Sút trúng đích
9
3
Sút ra ngoài
0
2
Chặn cú sút
5
7
Thủ môn cứu thua
2
12
Phạm lỗi
16
5
Số thẻ phạt
6
4
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
4
18
Ném biên
34
3
Chấn thương
1
4
Thay người
5
20
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 70:20 | 88 | LWLLW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 24 | 6 | 8 | 75:36 | 78 | DWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 23 | 8 | 7 | 70:33 | 77 | DWDWL |
| 4 | Real Sociedad | 38 | 21 | 8 | 9 | 51:35 | 71 | WLWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 19 | 7 | 12 | 59:40 | 64 | DLWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 17 | 9 | 12 | 46:41 | 60 | DWLDW |
| 7 | Osasuna | 38 | 15 | 8 | 15 | 37:42 | 53 | WLWLW |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 9 | 15 | 47:43 | 51 | DLLWL |
| 9 | Mallorca | 38 | 14 | 8 | 16 | 37:43 | 50 | WLWLW |
| 10 | Girona | 38 | 13 | 10 | 15 | 58:55 | 49 | LLDLD |
| 11 | Vallecano | 38 | 13 | 10 | 15 | 45:53 | 49 | LWLLL |
| 12 | Sevilla | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:54 | 49 | LLDDW |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 11 | 10 | 17 | 43:53 | 43 | WLDLL |
| 14 | Cadiz | 38 | 10 | 12 | 16 | 30:53 | 42 | DWLWL |
| 15 | Getafe | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 | DWWDL |
| 16 | Valencia | 38 | 11 | 9 | 18 | 42:45 | 42 | DDLWW |
| 17 | Almeria | 38 | 11 | 8 | 19 | 49:65 | 41 | DDLWL |
| 18 | Valladolid | 38 | 11 | 7 | 20 | 33:63 | 40 | DDWLL |
| 19 | Espanyol | 38 | 8 | 13 | 17 | 52:69 | 37 | DDDWL |
| 20 | Elche | 38 | 5 | 10 | 23 | 30:67 | 25 | DWDDW |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






















































