Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 3)
1 - 4
90'00'' +8'06''
Jesus Vazquez
Alberto Mari
1 - 3
90'00'' +4'18''
Javier Guerra Moreno
Diego Lopez Noguerol
90'00'' +1'25''
Giorgi Mamardashvili
86'55''
Javier Hernandez
Full Time (1 - 4)
Tỷ lệ cược
1
2.70
X
3.15
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.70
- 1
3.05
Rise
12.96%
Tỷ lệ cược nhà
2.70
3.05
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
41.0
1.04
Bàn thua trung bình
12.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDiaz de Mera Escuderos, Isidro

Địa điểmEstadio Ramon de Carranza (Cadiz, Spain)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
10
Tổng số cú sút
9
2
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
2
3
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
1
15
Phạm lỗi
15
4
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
3
23
Ném biên
26
2
Chấn thương
2
5
Thay người
5
18
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































