Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cavalier | 39 | 19 | 4 | 16 | 57:41 | 61 |
| 12 | Molynes | 39 | 9 | 15 | 15 | 45:47 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
1.4
0.8
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadium East Field (Kingston, Jamaica)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FC | 39 | 20 | 14 | 5 | 69:25 | 74 | WLWWW |
| 2 | Montego Bay United | 39 | 21 | 8 | 10 | 79:45 | 71 | LLWLL |
| 3 | Portmore Utd | 39 | 17 | 15 | 7 | 54:35 | 66 | DWLWD |
| 4 | Waterhouse FC | 39 | 19 | 8 | 12 | 51:32 | 65 | LDWWL |
| 5 | Cavalier | 39 | 19 | 4 | 16 | 57:41 | 61 | DWLWD |
| 6 | Racing United FC | 39 | 14 | 18 | 7 | 53:34 | 60 | LDWDL |
| 7 | Arnett Gardens FC | 39 | 17 | 7 | 15 | 68:46 | 58 | WWWWL |
| 8 | Chapelton Maroons FC | 39 | 14 | 7 | 18 | 42:57 | 49 | LLWLL |
| 9 | Dunbeholden FC | 39 | 13 | 9 | 17 | 40:53 | 48 | LLLWL |
| 10 | Tivoli Gardens | 39 | 11 | 11 | 17 | 37:58 | 44 | LLLLW |
| 11 | Treasure Beach FC | 39 | 10 | 13 | 16 | 43:59 | 43 | LWWWD |
| 12 | Molynes | 39 | 9 | 15 | 15 | 45:47 | 42 | WLWWW |
| 13 | Harbour View | 39 | 9 | 12 | 18 | 53:73 | 39 | LWWLL |
| 14 | Spanish Town Police FC | 39 | 7 | 5 | 27 | 25:111 | 26 | LLLLL |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













