Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 2)
2nd Half (0 - 2)
90'00''
Bukayo Saka
Alexandre Lacazette
2 - 4
90'00'' +1'37''
Bukayo Saka
90'00'' +1'03''
Cesar Azpilicueta
90'00'' +0'34''
Gabriel Magalhaes
Full Time (2 - 4)
Tỷ lệ cược
1
1.83
X
3.55
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.83
- 1
1.91
Rise
4.37%
Tỷ lệ cược nhà
1.83
1.91
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Chelsea | 38 | 21 | 11 | 6 | 76:33 | 74 |
| 5 | Arsenal | 38 | 22 | 3 | 13 | 61:48 | 69 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.82
Bàn thắng trung bình
41.8
2.24
Bàn thua trung bình
21.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMoss, Jon

Địa điểmStamford Bridge (London, England)
Thống kê kỹ thuật
69%
Kiểm soát bóng (%)
31%
10
Tổng số cú sút
13
2
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
6
3
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
0
7
Phạm lỗi
6
3
Số thẻ phạt
1
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
22
Ném biên
17
0
Chấn thương
0
3
Thay người
3
10
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 29 | 6 | 3 | 99:26 | 93 | WDWWW |
| 2 | Liverpool | 38 | 28 | 8 | 2 | 94:26 | 92 | WWWDW |
| 3 | Chelsea | 38 | 21 | 11 | 6 | 76:33 | 74 | WDWDL |
| 4 | Tottenham | 38 | 22 | 5 | 11 | 69:40 | 71 | WWWDW |
| 5 | Arsenal | 38 | 22 | 3 | 13 | 61:48 | 69 | WLLWW |
| 6 | Manchester United | 38 | 16 | 10 | 12 | 57:57 | 58 | LLWDL |
| 7 | West Ham | 38 | 16 | 8 | 14 | 60:51 | 56 | LDWLL |
| 8 | Leicester | 38 | 14 | 10 | 14 | 62:59 | 52 | WDWWL |
| 9 | Brighton | 38 | 12 | 15 | 11 | 42:44 | 51 | WDWWD |
| 10 | Wolverhampton | 38 | 15 | 6 | 17 | 38:43 | 51 | LDLDL |
| 11 | Newcastle | 38 | 13 | 10 | 15 | 44:62 | 49 | WWLLW |
| 12 | Crystal Palace | 38 | 11 | 15 | 12 | 50:46 | 48 | WLDWW |
| 13 | Brentford | 38 | 13 | 7 | 18 | 48:56 | 46 | LWWLD |
| 14 | Aston Villa | 38 | 13 | 6 | 19 | 52:54 | 45 | LDDLW |
| 15 | Southampton | 38 | 9 | 13 | 16 | 43:67 | 40 | LLLLD |
| 16 | Everton | 38 | 11 | 6 | 21 | 43:66 | 39 | LWLDW |
| 17 | Leeds United | 38 | 9 | 11 | 18 | 42:79 | 38 | WDLLL |
| 18 | Burnley | 38 | 7 | 14 | 17 | 34:53 | 35 | LDLLW |
| 19 | Watford | 38 | 6 | 5 | 27 | 34:77 | 23 | LLDLL |
| 20 | Norwich | 38 | 5 | 7 | 26 | 23:84 | 22 | LDLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































