Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
87'38''
Alan Mozo
Carlos Cisneros
87'04''
Lorenzo Faravelli
Camilo Candido
86'55''
Alexis Gutierrez
Amaury Garcia
80'49''
Ignacio Rivero
Andres Montano
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.82
X
3.55
2
4.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.82
- 1
1.77
Drop
2.75%
Tỷ lệ cược nhà
1.82
1.77
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
3W 5D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 39:12 | 42 |
| 9 | Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:15 | 25 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.81
Bàn thắng trung bình
2.6
1.6
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiQuintero Huitron, Daniel

Địa điểmEstadio Banorte (Mexico City, Mexico)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
15
Tổng số cú sút
12
6
Sút trúng đích
7
6
Sút ra ngoài
2
3
Chặn cú sút
3
7
Thủ môn cứu thua
5
12
Phạm lỗi
13
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
7
17
Ném biên
24
0
Chấn thương
0
4
Thay người
2
20
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 17 | 13 | 3 | 1 | 39:12 | 42 | LDWLD |
| 2 | Toluca | 17 | 10 | 5 | 2 | 38:16 | 35 | LLWLD |
| 3 | Tigres | 17 | 10 | 4 | 3 | 25:15 | 34 | DLDWW |
| 4 | Pumas UNAM | 17 | 9 | 4 | 4 | 21:13 | 31 | LLWWD |
| 5 | Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 26:19 | 31 | DLWLW |
| 6 | San Luis | 17 | 9 | 3 | 5 | 27:19 | 30 | LWDWW |
| 7 | Tijuana de Caliente | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:25 | 29 | LWWDW |
| 8 | America | 17 | 8 | 3 | 6 | 27:21 | 27 | DWWDW |
| 9 | Guadalajara | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:15 | 25 | LLWDL |
| 10 | Atlas | 17 | 5 | 7 | 5 | 17:23 | 22 | LWDDL |
| 11 | Leon | 17 | 3 | 9 | 5 | 21:23 | 18 | LDDWD |
| 12 | Juarez | 17 | 5 | 2 | 10 | 22:36 | 17 | WDWLL |
| 13 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 20:26 | 15 | DDLLL |
| 14 | Mazatlan | 17 | 2 | 8 | 7 | 10:19 | 14 | LDLDW |
| 15 | Puebla | 17 | 4 | 2 | 11 | 17:31 | 14 | LLWLL |
| 16 | Pachuca | 17 | 3 | 4 | 10 | 20:29 | 13 | LLWLD |
| 17 | Queretaro | 17 | 3 | 3 | 11 | 13:31 | 12 | WLLLL |
| 18 | Santos Laguna | 17 | 2 | 4 | 11 | 12:30 | 10 | LLLDD |
Playoffs
Qualification Playoffs
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































