Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +2'44''
Patrik Hrosovsky
87'00''
Vladimir Darida
Antonin Barak
80'28''
Michal Duris
Ivan Schranz
73'14''
Jakub Jankto
Jan Kopic
Full Time (2 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.42
Bàn thắng trung bình
2.2
2.6
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCakir, Cuneyt

Địa điểmDoosan Arena (Plzen, Czechia)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
8
Tổng số cú sút
7
3
Sút trúng đích
2
4
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
2
2
Thủ môn cứu thua
1
10
Phạm lỗi
6
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
3
11
Ném biên
12
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
9
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 |
| 2 | Scotland | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
| 3 | Israel | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 |
| 4 | Slovakia | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 |
Promotion
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H































