Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 1)
90'00''
Georges-Kevin N’Koudou
88'00''
Bernard Mensah
Yahya Al Shehri
81'32''
Abdelkader Bedrane
Mohammed Al Khanibari
81'24''
Ayman Fallatah
Faisal Al-Subiani
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.88
X
3.70
2
4.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.88
- 1
2.08
Rise
10.64%
Tỷ lệ cược nhà
1.88
2.08
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
5W 4D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Al-Riyadh | 34 | 10 | 8 | 16 | 37:52 | 38 |
| 14 | Damac | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:50 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.82
Bàn thắng trung bình
21.2
0.82
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl-Hunfsh, Shukri Hussein

Địa điểmPrince Sultan bin Abdul Aziz Stadium (Abha, Saudi Arabia)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
14
Tổng số cú sút
3
8
Sút trúng đích
3
5
Sút ra ngoài
0
1
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
6
13
Phạm lỗi
17
3
Số thẻ phạt
2
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
27
Ném biên
22
2
Chấn thương
1
4
Thay người
3
17
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ittihad | 34 | 26 | 5 | 3 | 79:35 | 83 | WWWWW |
| 2 | Al Hilal | 34 | 23 | 6 | 5 | 95:41 | 75 | WDWWW |
| 3 | Al Nassr | 34 | 21 | 7 | 6 | 80:38 | 70 | LWDWL |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 21 | 5 | 8 | 53:31 | 68 | LWWWW |
| 5 | Al Ahli Saudi | 34 | 21 | 4 | 9 | 69:36 | 67 | WLWLW |
| 6 | Al-Shabab | 34 | 18 | 6 | 10 | 65:41 | 60 | WLWWL |
| 7 | Al-Ittifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 44:45 | 50 | WWDLW |
| 8 | Al-Taawoun | 34 | 12 | 9 | 13 | 40:39 | 45 | LWDLL |
| 9 | Al-Kholood | 34 | 12 | 4 | 18 | 42:64 | 40 | WWLWL |
| 10 | Al-Fateh | 34 | 11 | 6 | 17 | 47:61 | 39 | WWLLW |
| 11 | Al-Riyadh | 34 | 10 | 8 | 16 | 37:52 | 38 | LLLWL |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 40:57 | 37 | LLWLL |
| 13 | Al-Fayha | 34 | 8 | 12 | 14 | 27:49 | 36 | LLWLW |
| 14 | Damac | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:50 | 35 | LLDWL |
| 15 | Al-Okhdood | 34 | 9 | 7 | 18 | 33:56 | 34 | WWLLL |
| 16 | Al-Wehda | 34 | 9 | 6 | 19 | 42:67 | 33 | LDLWW |
| 17 | Al-Orobah | 34 | 9 | 3 | 22 | 31:74 | 30 | WLLLW |
| 18 | Al-Raed | 34 | 6 | 3 | 25 | 41:66 | 21 | LLLLL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































