Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
89'09''
Anna Asa Olivia Westerlund
Jenny Danielsson
86'33''
Pernille Mosegaard Harder
Simone Boye Sorensen
76'00''
Linda Sallstrom
Olga Adela Ahtinen
71'47''
Pernille Mosegaard Harder
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.32
X
5.00
2
8.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.32
- 1
1.49
Rise
12.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.32
1.49
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
2.21
Bàn thắng trung bình
2.8
1.2
Bàn thua trung bình
10.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDemetrescu, Iuliana Elena

Địa điểmStadium MK (Milton Keynes, England)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
8
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
1
3
Sút ra ngoài
4
0
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
4
9
Phạm lỗi
3
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
22
Ném biên
20
2
Chấn thương
0
5
Thay người
2
5
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 |
| 2 | Spain | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 |
| 3 | Denmark | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 |
| 4 | Finland | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H





























