Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
85'57''
Tochi Phil Chukwuani
Oliver Sorensen
83'33''
Santeri Vaananen
Oiva Jukkola
2 - 2
81'16''
Topi Keskinen
Niklas Pyyhtia
75'08''
Elias Jelert Kristensen
Sebastian Otoa
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.91
X
3.75
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.91
- 1
1.86
Drop
2.62%
Tỷ lệ cược nhà
1.91
1.86
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
1.62
Bàn thắng trung bình
23.6
0.62
Bàn thua trung bình
20.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSylwestrzak, Damian

Địa điểmKosicka futbalova arena (Kosice, Slovakia)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
18
Tổng số cú sút
16
8
Sút trúng đích
5
5
Sút ra ngoài
3
5
Chặn cú sút
8
3
Thủ môn cứu thua
6
15
Phạm lỗi
12
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
8
Ném biên
27
0
Chấn thương
3
5
Thay người
5
13
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:5 | 7 |
| 2 | Netherlands | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 |
| 3 | Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 |
| 4 | Finland | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | 2 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H































