Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
1.4
Bàn thắng trung bình
2.2
0.8
Bàn thua trung bình
0.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmStage du 26 Mars (Bamako, Mali)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 |
| 2 | Pyramids | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 13 |
| 3 | Sagrada | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:10 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:12 | 2 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference in matches among teams in question
3. Goals scored in matches among teams in question
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



