Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
88'00''
Gabriel Martinelli
87'34''
Martin Odegaard
Mikel Merino
79'11''
Leandro Trossard
Gabriel Martinelli
74'40''
Carlos Alcaraz
Merlin Rohl
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
5.00
X
3.65
2
1.73
Biến động tỷ lệ cược
- 1
5.00
- 1
6.20
Rise
24.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
6.20
10 trận gần đây nhất
1W 3D 6L
2W 1D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 85 |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | 49 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
11.8
0.61
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBarrott, Samuel

Địa điểmHill Dickinson Stadium (Liverpool, England)
Thống kê kỹ thuật
33%
Kiểm soát bóng (%)
67%
2
Tổng số cú sút
13
0
Sút trúng đích
2
1
Sút ra ngoài
8
1
Chặn cú sút
3
0
Thủ môn cứu thua
0
3
Phạm lỗi
5
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
6
Ném biên
10
0
Chấn thương
1
3
Thay người
3
5
Sút phạt
2
0
Sút hỏng phạt đền
0
2
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71:27 | 85 | WWWWW |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77:35 | 78 | LDWWD |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69:50 | 71 | WWDWW |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56:49 | 65 | WWDLL |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 60 | DLDLW |
| 6 | Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | 57 | DDWWD |
| 7 | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 42:48 | 54 | WWDDL |
| 8 | Brighton | 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | 53 | LLWLW |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | 53 | DDLWL |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 52 | LWDLL |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | 52 | WDLLW |
| 12 | Newcastle | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | 49 | LWDWL |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | 49 | LLDDL |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | 47 | LWDWD |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | 45 | LDLDL |
| 16 | Nottingham | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | 44 | DLDWW |
| 17 | Tottenham | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | 41 | WLDWW |
| 18 | West Ham | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | 39 | WLLLW |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | 22 | DLDLL |
| 20 | Wolverhampton | 38 | 3 | 11 | 24 | 27:68 | 20 | DDLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































