Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 0)
90'00'' +1'47''
Lewis Norman Dobbin
85'00''
Jack Harrison
Lewis Norman Dobbin
83'00''
Marc Cucurella
Ian Maatsen
83'00''
Robert Sanchez
Djordje Petrovic
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
4.30
X
3.65
2
1.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.30
- 1
2.55
Drop
40.70%
Tỷ lệ cược nhà
4.30
2.55
10 trận gần đây nhất
3W 1D 6L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chelsea | 38 | 18 | 9 | 11 | 77:63 | 63 |
| 15 | Everton | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:51 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.02
Bàn thắng trung bình
2.6
0.6
Bàn thua trung bình
22.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOliver, Michael

Địa điểmGoodison Park (Liverpool, England)
Thống kê kỹ thuật
28%
Kiểm soát bóng (%)
72%
6
Tổng số cú sút
18
4
Sút trúng đích
6
0
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
5
8
Thủ môn cứu thua
4
12
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
16
Ném biên
11
1
Chấn thương
1
4
Thay người
5
13
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 28 | 7 | 3 | 96:34 | 91 | WWWWW |
| 2 | Arsenal | 38 | 28 | 5 | 5 | 91:29 | 89 | WWWWW |
| 3 | Liverpool | 38 | 24 | 10 | 4 | 86:41 | 82 | WDWDL |
| 4 | Aston Villa | 38 | 20 | 8 | 10 | 76:61 | 68 | LDLDW |
| 5 | Tottenham | 38 | 20 | 6 | 12 | 74:61 | 66 | WLWLL |
| 6 | Chelsea | 38 | 18 | 9 | 11 | 77:63 | 63 | WWWWW |
| 7 | Newcastle | 38 | 18 | 6 | 14 | 85:62 | 60 | WLDWW |
| 8 | Manchester United | 38 | 18 | 6 | 14 | 57:58 | 60 | WWLLD |
| 9 | West Ham | 38 | 14 | 10 | 14 | 60:74 | 52 | LWLDL |
| 10 | Crystal Palace | 38 | 13 | 10 | 15 | 57:58 | 49 | WWWDW |
| 11 | Brighton | 38 | 12 | 12 | 14 | 55:62 | 48 | LLDWL |
| 12 | Bournemouth | 38 | 13 | 9 | 16 | 54:67 | 48 | LLLWW |
| 13 | Fulham | 38 | 13 | 8 | 17 | 55:61 | 47 | WLDDL |
| 14 | Wolverhampton | 38 | 13 | 7 | 18 | 50:65 | 46 | LLLWL |
| 15 | Everton | 38 | 13 | 9 | 16 | 40:51 | 40 | LWDWW |
| 16 | Brentford | 38 | 10 | 9 | 19 | 56:65 | 39 | LWDLW |
| 17 | Nottingham | 38 | 9 | 9 | 20 | 49:67 | 32 | WLWLL |
| 18 | Luton | 38 | 6 | 8 | 24 | 52:85 | 26 | LLDLL |
| 19 | Burnley | 38 | 5 | 9 | 24 | 41:78 | 24 | LLLDW |
| 20 | Sheffield United | 38 | 3 | 7 | 28 | 35:104 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































