Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 3)
2nd Half (0 - 3)
85'40''
Arsenio
Antony
82'00''
Iuri Medeiros
Eduardo Ferreira Soares
0 - 6
79'00''
Roger Fernandes
Mario Gonzalez
77'27''
No Penalty
Full Time (0 - 6)
Tỷ lệ cược
1
3.45
X
3.40
2
2.06
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.45
- 1
4.50
Rise
30.43%
Tỷ lệ cược nhà
3.45
4.50
10 trận gần đây nhất
1W 3D 3L
1W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Braga | 34 | 19 | 8 | 7 | 52:31 | 65 |
| 15 | Arouca | 34 | 7 | 10 | 17 | 30:54 | 31 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
61.0
1.46
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOliveira, Manuel

Địa điểmEstadio Municipal de Arouca (Arouca, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
57%
Kiểm soát bóng (%)
43%
5
Tổng số cú sút
11
0
Sút trúng đích
8
4
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
0
13
Phạm lỗi
16
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
3
29
Ném biên
25
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
19
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 34 | 29 | 4 | 1 | 86:22 | 91 | WWWLW |
| 2 | Sporting CP | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:23 | 85 | WWWWL |
| 3 | SL Benfica | 34 | 23 | 5 | 6 | 78:30 | 74 | WLWDW |
| 4 | Braga | 34 | 19 | 8 | 7 | 52:31 | 65 | LWWWD |
| 5 | Vicente Barcelos | 34 | 13 | 12 | 9 | 47:42 | 51 | LWLDD |
| 6 | Guimaraes | 34 | 13 | 9 | 12 | 50:41 | 48 | WDDDW |
| 7 | Santa Clara Azores | 34 | 9 | 13 | 12 | 38:54 | 40 | LWDDD |
| 8 | Famalicao | 34 | 9 | 12 | 13 | 45:51 | 39 | WWWDD |
| 9 | Estoril | 34 | 9 | 12 | 13 | 36:43 | 39 | LWLDD |
| 10 | Madeira | 34 | 9 | 11 | 14 | 39:44 | 38 | LDLDW |
| 11 | Pacos Ferreira | 34 | 9 | 11 | 14 | 29:44 | 38 | LLDDL |
| 12 | Boavista Porto | 34 | 7 | 17 | 10 | 39:52 | 38 | DDWLL |
| 13 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 8 | 16 | 31:45 | 38 | WLLWL |
| 14 | Vizela | 34 | 7 | 12 | 15 | 37:58 | 33 | LDLWL |
| 15 | Arouca | 34 | 7 | 10 | 17 | 30:54 | 31 | DLWLD |
| 16 | Moreirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 33:51 | 29 | WLWLL |
| 17 | Tondela | 34 | 7 | 7 | 20 | 41:67 | 28 | DLDDL |
| 18 | B-SAD Lisbon | 34 | 5 | 11 | 18 | 23:55 | 26 | DLLDW |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H















































