Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (3 - 0)
90'00''
Fermin Lopez Marin
90'00'' +1'32''
Yellu Santiago
83'00''
Joao Cancelo
Hector Fort
82'54''
Ilkay Gundogan
Pedri
Full Time (4 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.33
X
5.40
2
9.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.33
- 1
1.43
Rise
7.52%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.43
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
4.44
Bàn thắng trung bình
0.6
1.2
Bàn thua trung bình
41.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMuniz Ruiz, Alejandro

Địa điểmEstadi Olimpic Lluis Companys (Barcelona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
67%
Kiểm soát bóng (%)
33%
14
Tổng số cú sút
7
8
Sút trúng đích
3
5
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
0
3
Thủ môn cứu thua
4
15
Phạm lỗi
15
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
6
Việt vị
4
16
Ném biên
13
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
19
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































