Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gute | 24 | 6 | 4 | 14 | 28:46 | 22 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
1.0
1.8
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmGutavallen (Visby, Sweden)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stocksund | 24 | 16 | 5 | 3 | 68:31 | 53 | WWWDW |
| 2 | Osteraaker United FK | 24 | 16 | 2 | 6 | 59:25 | 50 | LLDWW |
| 3 | Hudiksvalls | 24 | 15 | 1 | 8 | 58:31 | 46 | WLWLL |
| 4 | Raagsveds | 24 | 13 | 4 | 7 | 45:32 | 43 | WWLWL |
| 5 | Skiljebo | 24 | 13 | 3 | 8 | 54:34 | 42 | WLWLL |
| 6 | Jarfalla | 24 | 11 | 4 | 9 | 52:38 | 37 | LWWWW |
| 7 | Sandvikens AIK FK | 24 | 8 | 10 | 6 | 31:29 | 34 | DWWWW |
| 8 | Kvarnsvedens IK | 24 | 8 | 6 | 10 | 27:51 | 30 | DLWLW |
| 9 | Kungsangens | 24 | 8 | 5 | 11 | 39:50 | 29 | LLWWD |
| 10 | IFK Uppsala | 24 | 5 | 9 | 10 | 32:50 | 24 | LDDLL |
| 11 | Gute | 24 | 6 | 4 | 14 | 28:46 | 22 | LWLDL |
| 12 | Forsbacka IK | 24 | 4 | 4 | 16 | 18:51 | 16 | DLWDL |
| 13 | Korsnas | 24 | 3 | 3 | 18 | 21:64 | 12 | LLLLL |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











