Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +1'06''
Camilo Vargas
89'48''
Juan Zapata
Edgar Zaldivar
89'44''
Jordy Caicedo
Angel Marquez
76'27''
Javier Salas
Angel Zapata
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.85
X
3.40
2
2.46
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.85
- 1
2.65
Drop
7.02%
Tỷ lệ cược nhà
2.85
2.65
10 trận gần đây nhất
2W 5D 3L
5W 0D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Juarez | 17 | 5 | 3 | 9 | 24:34 | 18 |
| 17 | Atlas | 17 | 4 | 5 | 8 | 14:24 | 17 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.81
Bàn thắng trung bình
21.4
2.02
Bàn thua trung bình
12.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCaceres Hernandez, Victor Alfonso

Địa điểmEstadio Olimpico Benito Juarez (Ciudad Juarez, Mexico)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
19
Tổng số cú sút
5
6
Sút trúng đích
4
5
Sút ra ngoài
0
8
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
5
9
Phạm lỗi
18
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
31
Ném biên
13
2
Chấn thương
2
5
Thay người
5
19
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America | 17 | 12 | 4 | 1 | 37:14 | 40 | WDLWW |
| 2 | Monterrey | 17 | 10 | 3 | 4 | 27:15 | 33 | DLDWW |
| 3 | Tigres | 17 | 8 | 6 | 3 | 32:18 | 30 | LDDWW |
| 4 | Pumas UNAM | 17 | 8 | 4 | 5 | 27:18 | 28 | DLWLW |
| 5 | Guadalajara | 17 | 8 | 3 | 6 | 22:22 | 27 | LWLWW |
| 6 | Puebla | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:25 | 25 | LDWWW |
| 7 | San Luis | 17 | 7 | 2 | 8 | 31:26 | 23 | WLDWW |
| 8 | Leon | 17 | 6 | 5 | 6 | 23:22 | 23 | LDWLW |
| 9 | Santos Laguna | 17 | 7 | 2 | 8 | 31:34 | 23 | LWWLW |
| 10 | Mazatlan | 17 | 6 | 4 | 7 | 25:27 | 22 | LWLWW |
| 11 | Pachuca | 17 | 5 | 7 | 5 | 16:27 | 22 | WLWDW |
| 12 | Toluca | 17 | 5 | 6 | 6 | 23:19 | 21 | LLLWL |
| 13 | Tijuana de Caliente | 17 | 6 | 2 | 9 | 23:26 | 20 | LLWWL |
| 14 | Queretaro | 17 | 5 | 4 | 8 | 18:29 | 19 | DWLLW |
| 15 | Juarez | 17 | 5 | 3 | 9 | 24:34 | 18 | LLLLW |
| 16 | Cruz Azul | 17 | 5 | 2 | 10 | 21:29 | 17 | LLWWL |
| 17 | Atlas | 17 | 4 | 5 | 8 | 14:24 | 17 | DLLLD |
| 18 | Necaxa | 17 | 3 | 6 | 8 | 18:27 | 15 | DWLWL |
Playoffs
Qualification Playoffs
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































