Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (2 - 0)
90'00'' +5'46''
Ivan Novoselec
89'48''
Lamin Colley
Nikola Krajinovic
87'19''
Grigori Morozov
Terry Lartey Sanniez
85'05''
Ivan Borna Jelic Balta
Marko Dira
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.20
X
3.25
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.20
- 1
2.29
Rise
4.09%
Tỷ lệ cược nhà
2.20
2.29
10 trận gần đây nhất
7W 3D 0L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 |
| 8 | NK Celje | 36 | 12 | 6 | 18 | 46:50 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.63
Bàn thắng trung bình
10.8
1.21
Bàn thua trung bình
31.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSagrkovic, Asmir

Địa điểmBonifika Stadium (Koper, Slovenia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
19
Tổng số cú sút
12
8
Sút trúng đích
6
6
Sút ra ngoài
3
5
Chặn cú sút
3
6
Thủ môn cứu thua
5
11
Phạm lỗi
9
2
Số thẻ phạt
5
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
24
Ném biên
19
-
Chấn thương
3
4
Thay người
5
9
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 36 | 21 | 7 | 8 | 57:37 | 70 | WWLDW |
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 | DLWDW |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 36 | 18 | 8 | 10 | 53:38 | 62 | WDWWL |
| 4 | Mura Murska Sobota | 36 | 15 | 12 | 9 | 57:50 | 57 | LDWWL |
| 5 | Bravo Ljubljana | 36 | 13 | 10 | 13 | 33:33 | 49 | DWWLL |
| 6 | Radomlje | 36 | 12 | 10 | 14 | 47:52 | 46 | DWWWW |
| 7 | Domzale | 36 | 11 | 12 | 13 | 47:46 | 45 | DDLWW |
| 8 | NK Celje | 36 | 12 | 6 | 18 | 46:50 | 42 | LDLLW |
| 9 | Tabor Sezana | 36 | 7 | 9 | 20 | 30:41 | 30 | WWDLL |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 4 | 12 | 20 | 33:72 | 24 | DLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation


































