Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
89'00''
Bede Amarachi Osuji
82'00''
Nik Omladic
Gabriel Groznica
79'27''
Nik Omladic
78'47''
Egor Prutsev
Edmilson de Paula Santos Filho
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.85
X
3.40
2
2.47
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.85
- 1
3.60
Rise
26.32%
Tỷ lệ cược nhà
2.85
3.60
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 36 | 24 | 7 | 5 | 75:34 | 79 |
| 5 | Koper | 36 | 12 | 12 | 12 | 51:49 | 48 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.61
Bàn thắng trung bình
11.0
1.21
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiObrenovic, Rade

Địa điểmBonifika Stadium (Koper, Slovenia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
10
Tổng số cú sút
8
4
Sút trúng đích
4
6
Sút ra ngoài
1
-
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
3
7
Phạm lỗi
16
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
19
Ném biên
25
-
Chấn thương
4
5
Thay người
4
16
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 36 | 24 | 7 | 5 | 75:34 | 79 | DWLWL |
| 2 | Maribor | 36 | 19 | 10 | 7 | 67:35 | 67 | DWWDW |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 36 | 18 | 10 | 8 | 69:44 | 64 | LLDLW |
| 4 | Bravo Ljubljana | 36 | 12 | 14 | 10 | 42:42 | 50 | WDDDD |
| 5 | Koper | 36 | 12 | 12 | 12 | 51:49 | 48 | DLWDD |
| 6 | Mura Murska Sobota | 36 | 11 | 10 | 15 | 42:55 | 43 | LDDWW |
| 7 | Domzale | 36 | 13 | 4 | 19 | 52:60 | 43 | WDLDW |
| 8 | Rogaska | 36 | 10 | 6 | 20 | 37:64 | 36 | WLLDL |
| 9 | Radomlje | 36 | 7 | 12 | 17 | 33:51 | 33 | DDWDL |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 8 | 7 | 21 | 37:71 | 31 | LWDLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored




































