Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
88'58''
Senijad Ibricic
Marko Martinovic
88'42''
Arnel Jakupovic
Slobodan Vuk
84'46''
Mitja Ilenic
Gaber Dobrovoljc
79'40''
Ivan Novoselec
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.92
X
3.65
2
3.60
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.92
- 1
2.09
Rise
8.85%
Tỷ lệ cược nhà
1.92
2.09
10 trận gần đây nhất
6W 4D 0L
3W 5D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 |
| 7 | Domzale | 36 | 11 | 12 | 13 | 47:46 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
21.2
0.62
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMertik, Bojan

Địa điểmBonifika Stadium (Koper, Slovenia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
10
Tổng số cú sút
16
3
Sút trúng đích
6
4
Sút ra ngoài
6
3
Chặn cú sút
4
4
Thủ môn cứu thua
3
18
Phạm lỗi
9
3
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
2
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
22
Ném biên
14
-
Chấn thương
-
4
Thay người
4
11
Sút phạt
19
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 36 | 21 | 7 | 8 | 57:37 | 70 | WWLDW |
| 2 | Koper | 36 | 19 | 10 | 7 | 54:38 | 67 | DLWDW |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 36 | 18 | 8 | 10 | 53:38 | 62 | WDWWL |
| 4 | Mura Murska Sobota | 36 | 15 | 12 | 9 | 57:50 | 57 | LDWWL |
| 5 | Bravo Ljubljana | 36 | 13 | 10 | 13 | 33:33 | 49 | DWWLL |
| 6 | Radomlje | 36 | 12 | 10 | 14 | 47:52 | 46 | DWWWW |
| 7 | Domzale | 36 | 11 | 12 | 13 | 47:46 | 45 | DDLWW |
| 8 | NK Celje | 36 | 12 | 6 | 18 | 46:50 | 42 | LDLLW |
| 9 | Tabor Sezana | 36 | 7 | 9 | 20 | 30:41 | 30 | WWDLL |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 4 | 12 | 20 | 33:72 | 24 | DLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoff
Relegation

































