Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +2'51''
Gasper Tratnik
88'44''
Nick Perc
Filip Stuparevic
88'44''
Mirko Mutavcic
Sacha Marasovic
82'59''
Nick Perc
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.81
X
3.80
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.81
- 1
1.74
Drop
3.87%
Tỷ lệ cược nhà
1.81
1.74
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Koper | 36 | 12 | 12 | 12 | 51:49 | 48 |
| 7 | Domzale | 36 | 13 | 4 | 19 | 52:60 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
11.2
0.61
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSagrkovic, Asmir

Địa điểmBonifika Stadium (Koper, Slovenia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
10
Tổng số cú sút
19
3
Sút trúng đích
13
5
Sút ra ngoài
3
2
Chặn cú sút
3
13
Thủ môn cứu thua
3
12
Phạm lỗi
19
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
1
18
Ném biên
20
-
Chấn thương
-
4
Thay người
3
20
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 36 | 24 | 7 | 5 | 75:34 | 79 | DWLWL |
| 2 | Maribor | 36 | 19 | 10 | 7 | 67:35 | 67 | DWWDW |
| 3 | Olimpija Ljubljana | 36 | 18 | 10 | 8 | 69:44 | 64 | LLDLW |
| 4 | Bravo Ljubljana | 36 | 12 | 14 | 10 | 42:42 | 50 | WDDDD |
| 5 | Koper | 36 | 12 | 12 | 12 | 51:49 | 48 | DLWDD |
| 6 | Mura Murska Sobota | 36 | 11 | 10 | 15 | 42:55 | 43 | LDDWW |
| 7 | Domzale | 36 | 13 | 4 | 19 | 52:60 | 43 | WDLDW |
| 8 | Rogaska | 36 | 10 | 6 | 20 | 37:64 | 36 | WLLDL |
| 9 | Radomlje | 36 | 7 | 12 | 17 | 33:51 | 33 | DDWDL |
| 10 | Aluminij Kidricevo | 36 | 8 | 7 | 21 | 37:71 | 31 | LWDLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored


































