Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
82'00''
Josip Ilicic
Fran Tomek
77'31''
Aleksandar Kahvic
Gal Kranjcic
77'31''
Nino Milic
Luka Kambic
76'44''
Andraz Ruedl
Nik Omladic
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.45
X
5.00
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.45
- 1
1.45
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.45
1.45
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
10W 0D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Koper | 34 | 20 | 7 | 7 | 71:43 | 67 |
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:38 | 12 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.22
Bàn thắng trung bình
11.2
0.61
Bàn thua trung bình
22.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBubek, Alen

Địa điểmBonifika Stadium (Koper, Slovenia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
4
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Celje | 34 | 23 | 5 | 6 | 85:32 | 74 | WLLWW |
| 2 | Koper | 34 | 20 | 7 | 7 | 71:43 | 67 | WWWWW |
| 3 | Bravo Ljubljana | 34 | 19 | 5 | 10 | 62:51 | 62 | WWWWW |
| 4 | Olimpija Ljubljana | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:40 | 55 | LWWWL |
| 5 | Maribor | 34 | 15 | 8 | 11 | 57:43 | 53 | WLLLL |
| 6 | Radomlje | 34 | 13 | 6 | 15 | 50:63 | 45 | WLLWW |
| 7 | Aluminij Kidricevo | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:61 | 36 | LDLLL |
| 8 | Mura Murska Sobota | 34 | 8 | 7 | 19 | 35:55 | 31 | LWWLL |
| 9 | Primorje Ajdovscina | 34 | 6 | 4 | 24 | 31:74 | 22 | LDLDL |
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17:38 | 12 | LWLLD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored

































