Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (0 - 0)
86'50''
Remy Cabella
Morais
86'40''
Edon Zhegrova
Gabriel Gudmundsson
84'12''
Kevin N`Doram
Ibou Sane
76'45''
Yusuf Yazici
Hakon Arnar Haraldsson
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
4.60
X
3.85
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.60
- 1
5.20
Rise
13.04%
Tỷ lệ cược nhà
4.60
5.20
10 trận gần đây nhất
1W 5D 4L
2W 4D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:34 | 59 |
| 16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35:58 | 29 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
21.6
1.22
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFrappart, Stephanie

Địa điểmStade Saint Symphorien (Metz, France)
Thống kê kỹ thuật
29%
Kiểm soát bóng (%)
71%
6
Tổng số cú sút
8
3
Sút trúng đích
3
3
Sút ra ngoài
5
0
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
2
14
Phạm lỗi
10
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
0
13
Ném biên
16
0
Chấn thương
0
5
Thay người
3
10
Sút phạt
18
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 22 | 10 | 2 | 81:33 | 76 | WWLDW |
| 2 | Monaco | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:42 | 67 | WWWLW |
| 3 | Stade Brest 29 | 34 | 17 | 10 | 7 | 53:34 | 61 | WDDWL |
| 4 | Lille | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:34 | 59 | DWLWL |
| 5 | Nice | 34 | 15 | 10 | 9 | 40:29 | 55 | DLWWD |
| 6 | Lyon | 34 | 16 | 5 | 13 | 49:55 | 53 | WWWWL |
| 7 | Lens | 34 | 14 | 9 | 11 | 45:37 | 51 | DDWLW |
| 8 | Marseille | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:41 | 50 | WLWWD |
| 9 | Reims | 34 | 13 | 8 | 13 | 42:47 | 47 | WWDLL |
| 10 | Stade Rennais | 34 | 12 | 10 | 12 | 53:46 | 46 | LDWLW |
| 11 | Toulouse | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:46 | 43 | LWLWD |
| 12 | Montpellier | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:48 | 41 | DLWDW |
| 13 | Strasbourg Alsace | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:50 | 39 | LWLLL |
| 14 | Nantes | 34 | 9 | 6 | 19 | 30:55 | 33 | LLDDL |
| 15 | Le Havre | 34 | 7 | 11 | 16 | 34:45 | 32 | LLWDL |
| 16 | Metz | 34 | 8 | 5 | 21 | 35:58 | 29 | DLLLL |
| 17 | Lorient | 34 | 7 | 8 | 19 | 43:66 | 29 | WLLLL |
| 18 | Clermont Foot | 34 | 5 | 10 | 19 | 26:60 | 25 | LLLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. H2H
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































