Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
20'09''
Dmitrijs Zelenkovs
2nd Half (2 - 1)
3 - 1
84'00''
Rihards Matrevics
61'06''
Ziga Lipuscek
53'07''
Papa Omar Gningue
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.27
X
5.80
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 25 Jun 15:05
- 30 Jun 14:33
- 1
1.27
- 1
1.14
Drop
10.24%
Tỷ lệ cược nhà
1.27
1.14
10 trận gần đây nhất
6W 3D 1L
8W 2D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 |
| 5 | Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35:35 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.63
Bàn thắng trung bình
10.8
1.01
Bàn thua trung bình
31.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadions Arkadija (Riga, Latvia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC RFS | 30 | 23 | 5 | 2 | 71:22 | 74 | DWDWD |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86:30 | 73 | WWDDL |
| 3 | Auda | 31 | 18 | 7 | 6 | 49:30 | 61 | DWDWD |
| 4 | Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41:43 | 43 | DDDWL |
| 5 | Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35:35 | 39 | DLDLD |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29:40 | 35 | LLWWD |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32:49 | 32 | LDLWW |
| 8 | Grobinas | 31 | 5 | 11 | 15 | 21:52 | 26 | DDLWL |
| 9 | Tukums 2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44:61 | 24 | DLWLL |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30:76 | 18 | WLDLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










