Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +3'39''
Bertrand Traore
90'00'' +2'54''
Pavels Steinbors
90'00''
Tomislav Saric
Arturs Zjuzins
88'23''
Petr Mares
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
4.50
X
3.80
2
1.72
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.50
- 1
5.60
Rise
24.44%
Tỷ lệ cược nhà
4.50
5.60
10 trận gần đây nhất
2W 5D 3L
1W 1D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.6
Bàn thắng trung bình
1.6
1.0
Bàn thua trung bình
2.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPetrescu, Radu Marian

Địa điểmStadions Arkadija (Riga, Latvia)
Thống kê kỹ thuật
26%
Kiểm soát bóng (%)
74%
5
Tổng số cú sút
16
3
Sút trúng đích
4
2
Sút ra ngoài
6
0
Chặn cú sút
6
5
Thủ môn cứu thua
2
9
Phạm lỗi
12
5
Số thẻ phạt
2
4
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
10
Ném biên
20
1
Chấn thương
0
4
Thay người
5
14
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basaksehir | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:3 | 13 |
| 2 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 |
| 3 | Heart of Midlothian | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:16 | 6 |
| 4 | FC RFS | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 |
Playoffs
Qualification Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

































