Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (3 - 1)
90'00'' +4'21''
Mathias Veltz
4 - 1
63'19''
Elias Rusborg
60'13''
Mads Carlson
56'23''
Mads Carlson
Full Time (5 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.56
X
3.70
2
4.80
Biến động tỷ lệ cược
- 15 Sep 10:59
- 18 Sep 14:07
- 1
1.56
- 1
1.45
Drop
7.05%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
1.45
10 trận gần đây nhất
3W 5D 2L
6W 4D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Roskilde | 10 | 4 | 6 | 0 | 18:10 | 18 |
| 11 | FA 2000 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:22 | 5 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.25
Bàn thắng trung bình
11.0
0.81
Bàn thua trung bình
52.6
Thông tin trận đấu
Địa điểmIdraetspark (Roskilde, Denmark)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykoebing | 10 | 6 | 4 | 0 | 25:11 | 22 | DDWWW |
| 2 | Roskilde | 10 | 4 | 6 | 0 | 18:10 | 18 | WDWDW |
| 3 | Aarhus | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:7 | 18 | LWDDL |
| 4 | Middelfart | 10 | 4 | 5 | 1 | 18:10 | 17 | WDDDD |
| 5 | B93 Copenhagen | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:13 | 15 | WWLDD |
| 6 | Naestved | 10 | 3 | 6 | 1 | 14:12 | 15 | DDDWD |
| 7 | Skive | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 | WLWDD |
| 8 | Fremad Amager | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:15 | 14 | LWDWD |
| 9 | Brabrand | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:18 | 9 | WDLDL |
| 10 | Hellerup | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:18 | 8 | LDLLW |
| 11 | FA 2000 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:22 | 5 | LLLLD |
| 12 | Thisted | 10 | 1 | 1 | 8 | 8:21 | 4 | LLWLL |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H












