Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
90'00'' +4'56''
No Penalty
90'00''
Hirokazu Ishihara
Takuya Okamoto
90'00''
Taiyo Hiraoka
Yamato Wakatsuki
85'08''
Hiroyuki Abe
Akito Suzuki
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.47
X
3.20
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.47
- 1
2.48
Rise
0.40%
Tỷ lệ cược nhà
2.47
2.48
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tokyo | 34 | 12 | 7 | 15 | 42:46 | 43 |
| 15 | Shonan | 34 | 8 | 10 | 16 | 40:56 | 34 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.82
Bàn thắng trung bình
21.6
0.22
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHut, Koei

Địa điểmAjinomoto Stadium (Tokyo, Japan)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
10
Tổng số cú sút
16
6
Sút trúng đích
9
2
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
2
7
Thủ môn cứu thua
4
9
Phạm lỗi
17
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
22
Ném biên
36
0
Chấn thương
0
4
Thay người
5
17
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
12
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kobe | 34 | 21 | 8 | 5 | 60:29 | 71 | WWWDW |
| 2 | Marinos | 34 | 19 | 7 | 8 | 63:40 | 64 | LDWWW |
| 3 | Hiroshima | 34 | 17 | 7 | 10 | 42:28 | 58 | WWDWD |
| 4 | Urawa | 34 | 15 | 12 | 7 | 42:27 | 57 | WLLDW |
| 5 | Kashima | 34 | 14 | 10 | 10 | 43:34 | 52 | WLDDL |
| 6 | Nagoya | 34 | 14 | 10 | 10 | 41:36 | 52 | DLLDW |
| 7 | Avispa | 34 | 15 | 6 | 13 | 37:43 | 51 | LWWLL |
| 8 | Frontale | 34 | 14 | 8 | 12 | 51:45 | 50 | WWDDW |
| 9 | Cerezo | 34 | 15 | 4 | 15 | 39:34 | 49 | LLLWD |
| 10 | Albirex | 34 | 11 | 12 | 11 | 36:40 | 45 | WDDWD |
| 11 | Tokyo | 34 | 12 | 7 | 15 | 42:46 | 43 | WLDLL |
| 12 | Sapporo | 34 | 10 | 10 | 14 | 56:61 | 40 | LWDWL |
| 13 | Kyoto Sanga | 34 | 12 | 4 | 18 | 40:45 | 40 | WWDLL |
| 14 | Tosu | 34 | 9 | 11 | 14 | 43:47 | 38 | LDLDD |
| 15 | Shonan | 34 | 8 | 10 | 16 | 40:56 | 34 | LWWDW |
| 16 | Gamba | 34 | 9 | 7 | 18 | 38:61 | 34 | LLLLL |
| 17 | Kashiwa | 34 | 6 | 15 | 13 | 33:47 | 33 | DDDDL |
| 18 | Yokohama | 34 | 7 | 8 | 19 | 31:58 | 29 | LLWLW |
Champions League
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































