Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
86'48''
Camiel Neghli
Charles-Andreas Brym
81'25''
Koki Saito
Rick Meissen
77'34''
Hidde Ter Avest
Othman Boussaid
79'00''
Oscar Fraulo
Can Bozdogan
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.84
X
3.80
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.84
- 1
1.75
Drop
4.89%
Tỷ lệ cược nhà
1.84
1.75
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
6W 1D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Utrecht | 34 | 13 | 11 | 10 | 49:47 | 50 |
| 8 | Sparta | 34 | 14 | 7 | 13 | 51:48 | 49 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.8
Bàn thắng trung bình
11.4
3.61
Bàn thua trung bình
3.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàivan der Laan, Jannick

Địa điểmStadion Galgenwaard (Utrecht, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
20
Tổng số cú sút
10
6
Sút trúng đích
5
8
Sút ra ngoài
3
6
Chặn cú sút
2
4
Thủ môn cứu thua
6
6
Phạm lỗi
5
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
16
Ném biên
16
0
Chấn thương
1
5
Thay người
4
7
Sút phạt
6
-
Sút hỏng phạt đền
-
12
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 34 | 29 | 4 | 1 | 111:21 | 91 | WDWWW |
| 2 | Feyenoord | 34 | 26 | 6 | 2 | 92:26 | 84 | WWWWW |
| 3 | Enschede | 34 | 21 | 6 | 7 | 69:36 | 69 | WWLWL |
| 4 | Alkmaar | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:39 | 65 | DWWWW |
| 5 | Ajax | 34 | 15 | 11 | 8 | 74:61 | 56 | DWWDW |
| 6 | Nijmegen | 34 | 14 | 11 | 9 | 68:51 | 53 | LWLWL |
| 7 | Utrecht | 34 | 13 | 11 | 10 | 49:47 | 50 | LWDLW |
| 8 | Sparta | 34 | 14 | 7 | 13 | 51:48 | 49 | LWWLW |
| 9 | GA Eagles | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:46 | 46 | WWWLD |
| 10 | Sittard | 34 | 9 | 11 | 14 | 37:56 | 38 | DDDLL |
| 11 | Heerenveen | 34 | 10 | 7 | 17 | 53:70 | 37 | LLDLW |
| 12 | Zwolle | 34 | 9 | 9 | 16 | 45:67 | 36 | LDLWD |
| 13 | Almere | 34 | 7 | 13 | 14 | 33:59 | 34 | LLDLL |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 6 | 19 | 41:74 | 33 | DLLLL |
| 15 | Waalwijk | 34 | 7 | 8 | 19 | 38:56 | 29 | LDWDL |
| 16 | Excelsior | 34 | 6 | 11 | 17 | 50:73 | 29 | WLWWL |
| 17 | Volendam | 34 | 4 | 7 | 23 | 34:88 | 19 | LLLLL |
| 18 | Vitesse | 34 | 6 | 6 | 22 | 30:74 | 6 | DWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































