Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 3)
84'39''
Pedro Ortiz
83'50''
Al Musrati
Uros Racic
82'00''
Matheus Pereira de Souza
82'00''
Alvaro Djalo Dias Fernandes
Full Time (0 - 4)
Tỷ lệ cược
1
4.50
X
3.55
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.50
- 1
3.80
Drop
15.56%
Tỷ lệ cược nhà
4.50
3.80
10 trận gần đây nhất
1W 3D 6L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.2
Bàn thắng trung bình
41.0
0.84
Bàn thua trung bình
0.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSoares Dias, Artur

Địa điểmEstadio do FC Vizela (Vizela, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
43%
Kiểm soát bóng (%)
57%
15
Tổng số cú sút
12
2
Sút trúng đích
7
12
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
2
6
Phạm lỗi
10
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
16
Ném biên
23
0
Chấn thương
3
5
Thay người
5
10
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SL Benfica | 34 | 28 | 3 | 3 | 82:20 | 87 | WDWWW |
| 2 | Porto | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:22 | 85 | WWWWW |
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 | WDWLW |
| 4 | Sporting CP | 34 | 23 | 5 | 6 | 71:32 | 74 | WDWWW |
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 | WWLLL |
| 6 | Guimaraes | 34 | 16 | 5 | 13 | 34:39 | 53 | LWWWW |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 | LLWWW |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 | DLDLL |
| 9 | Boavista Porto | 34 | 12 | 8 | 14 | 43:54 | 44 | WDLWL |
| 10 | Casa Pia | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:40 | 41 | LDLDL |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 | LLDLL |
| 12 | Rio Ave | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | 40 | DLLDW |
| 13 | Vicente Barcelos | 34 | 10 | 7 | 17 | 32:41 | 37 | WLWLL |
| 14 | Estoril | 34 | 10 | 5 | 19 | 33:49 | 35 | WDWLW |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 4 | 20 | 25:48 | 34 | LLLDL |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 | DLLWL |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 6 | 5 | 23 | 26:62 | 23 | LWLLW |
| 18 | Santa Clara Azores | 34 | 5 | 7 | 22 | 26:58 | 22 | LWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H















































