Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Younes Namli
Dano Lourens
90'00''
Bart Vriends
Mohammed Tahiri
90'00''
Gaetano Oristanio
Josh Flint
90'00''
Henk Veerman
Robert Muhren
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.60
X
3.45
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.60
- 1
2.48
Drop
4.62%
Tỷ lệ cược nhà
2.60
2.48
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sparta | 34 | 17 | 8 | 9 | 60:37 | 59 |
| 14 | Volendam | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:71 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.02
Bàn thắng trung bình
11.4
2.41
Bàn thua trung bình
23.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàivan der Laan, Jannick

Địa điểmKras Stadion (Volendam, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
38%
Kiểm soát bóng (%)
62%
13
Tổng số cú sút
5
7
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
5
9
Phạm lỗi
5
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
2
11
Ném biên
19
0
Chấn thương
1
4
Thay người
5
7
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 34 | 25 | 7 | 2 | 81:30 | 82 | LWWWW |
| 2 | Eindhoven | 34 | 23 | 6 | 5 | 89:40 | 75 | WDWWW |
| 3 | Ajax | 34 | 20 | 9 | 5 | 86:38 | 69 | LWWWD |
| 4 | Alkmaar | 34 | 20 | 7 | 7 | 68:35 | 67 | LWWDW |
| 5 | Enschede | 34 | 18 | 10 | 6 | 66:27 | 64 | WDWWW |
| 6 | Sparta | 34 | 17 | 8 | 9 | 60:37 | 59 | LDDWW |
| 7 | Utrecht | 34 | 15 | 9 | 10 | 55:50 | 54 | DLWLW |
| 8 | Heerenveen | 34 | 12 | 10 | 12 | 44:50 | 46 | LLWDD |
| 9 | Waalwijk | 34 | 11 | 8 | 15 | 50:64 | 41 | LLLWL |
| 10 | Vitesse | 34 | 10 | 10 | 14 | 45:50 | 40 | WWWLD |
| 11 | GA Eagles | 34 | 10 | 10 | 14 | 46:56 | 40 | LWLDW |
| 12 | Nijmegen | 34 | 8 | 15 | 11 | 42:45 | 39 | DLLLW |
| 13 | Sittard | 34 | 10 | 6 | 18 | 39:62 | 36 | DLLWL |
| 14 | Volendam | 34 | 10 | 6 | 18 | 42:71 | 36 | WLWLW |
| 15 | Excelsior | 34 | 9 | 5 | 20 | 32:71 | 32 | LWDLD |
| 16 | Emmen | 34 | 6 | 10 | 18 | 33:65 | 28 | LLWWL |
| 17 | Cambuur | 34 | 5 | 4 | 25 | 26:69 | 19 | WLLLL |
| 18 | Groningen | 34 | 4 | 6 | 24 | 31:75 | 18 | LLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































