Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wolfurt | 26 | 15 | 0 | 11 | 56:45 | 45 |
| 10 | FC Rotenberg | 26 | 9 | 6 | 11 | 41:40 | 33 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
31.8
3.23
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Địa điểmSportplatz an der Ach (Wolfurt, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rothis | 26 | 15 | 6 | 5 | 57:30 | 51 | DWWWL |
| 2 | Lochau | 26 | 15 | 3 | 8 | 43:29 | 48 | WLWWW |
| 3 | Wolfurt | 26 | 15 | 0 | 11 | 56:45 | 45 | LWLWW |
| 4 | FC Egg | 26 | 14 | 2 | 10 | 41:34 | 44 | LWLWW |
| 5 | Admira Dornbirn | 26 | 13 | 4 | 9 | 57:50 | 43 | LLWLW |
| 6 | Dornbirner | 26 | 12 | 6 | 8 | 55:36 | 42 | WWLLL |
| 7 | Hard | 26 | 13 | 2 | 11 | 34:32 | 41 | WWLLW |
| 8 | BW Feldkirch | 26 | 11 | 3 | 12 | 47:58 | 36 | WLWWW |
| 9 | SV Ludesch | 26 | 10 | 4 | 12 | 40:40 | 34 | LWWWL |
| 10 | FC Rotenberg | 26 | 9 | 6 | 11 | 41:40 | 33 | WLWDL |
| 11 | Austria Lustenau II | 26 | 10 | 3 | 13 | 51:52 | 33 | DWLLL |
| 12 | Bizau | 26 | 6 | 7 | 13 | 37:55 | 25 | LLWDW |
| 13 | FC Nenzing | 26 | 7 | 4 | 15 | 36:65 | 25 | LLLLL |
| 14 | SC Gofis | 26 | 4 | 6 | 16 | 37:66 | 18 | WLLLL |
Promotion
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H









