Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 3)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Marian Pisoja
Stanislav Petruta
87'19''
Matej Koubek
Antonin Krapka
87'15''
Tomas Ulbrich
Tomas Poznar
86'16''
Matej Polidar
Lukas Penxa
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
1.61
X
4.10
2
5.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.61
- 1
1.68
Rise
4.35%
Tỷ lệ cược nhà
1.61
1.68
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
5W 5D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:33 | 51 |
| 12 | Zlin | 30 | 9 | 7 | 14 | 37:48 | 34 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.21
Bàn thắng trung bình
31.4
0.63
Bàn thua trung bình
11.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiOrel, Pavel

Địa điểmStadion Strelnice (Jablonec, Czechia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
2
Thay người
0
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Prague | 30 | 21 | 8 | 1 | 63:23 | 71 | WLWDW |
| 2 | Sparta Prague | 30 | 19 | 6 | 5 | 60:33 | 63 | WWDDW |
| 3 | Plzen | 30 | 15 | 8 | 7 | 50:34 | 53 | LWDWW |
| 4 | Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:33 | 51 | WLLDL |
| 5 | Hradec Kralove | 30 | 14 | 7 | 9 | 43:34 | 49 | LWWDL |
| 6 | Slovan Liberec | 30 | 12 | 10 | 8 | 43:30 | 46 | LLLLL |
| 7 | Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 34:34 | 43 | WWLWL |
| 8 | Pardubice | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:46 | 41 | LWWWW |
| 9 | Karvina | 30 | 12 | 3 | 15 | 43:51 | 39 | LLWLL |
| 10 | Bohemians Prague | 30 | 10 | 6 | 14 | 26:35 | 36 | WLWWW |
| 11 | Mlada Boleslav | 30 | 8 | 11 | 11 | 44:52 | 35 | LWLDD |
| 12 | Zlin | 30 | 9 | 7 | 14 | 37:48 | 34 | WLLDW |
| 13 | Teplice | 30 | 6 | 11 | 13 | 29:38 | 29 | WWWWD |
| 14 | Dukla Prague | 30 | 4 | 11 | 15 | 20:42 | 23 | LLWLL |
| 15 | Slovacko Uherske H. | 30 | 5 | 8 | 17 | 26:45 | 23 | WWLLW |
| 16 | Ostrava | 30 | 5 | 7 | 18 | 25:45 | 22 | WWWWL |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored










































