Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
89'26''
Michal Surzyn
79'35''
Jakub Povazanec
David Houska
78'52''
Marek Beranek
77'59''
Matej Radosta
Marek Beranek
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.55
X
4.30
2
5.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.55
- 1
1.57
Rise
1.29%
Tỷ lệ cược nhà
1.55
1.57
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jablonec | 30 | 9 | 8 | 13 | 46:57 | 35 |
| 13 | Teplice | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:63 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
21.4
1.42
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKrepsky, Michal

Địa điểmStadion Strelnice (Jablonec, Czechia)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
8
Tổng số cú sút
14
5
Sút trúng đích
8
1
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
-
3
Thủ môn cứu thua
5
13
Phạm lỗi
7
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
1
21
Ném biên
21
-
Chấn thương
1
5
Thay người
5
8
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Prague | 30 | 20 | 8 | 2 | 70:29 | 68 | LDWWW |
| 2 | Slavia Prague | 30 | 20 | 6 | 4 | 81:25 | 66 | WWWLW |
| 3 | Plzen | 30 | 17 | 6 | 7 | 55:29 | 57 | WLLLD |
| 4 | Bohemians Prague | 30 | 14 | 6 | 10 | 53:49 | 48 | LWLDL |
| 5 | Slovacko Uherske H. | 30 | 13 | 7 | 10 | 36:38 | 46 | LDDDD |
| 6 | Olomouc | 30 | 10 | 11 | 9 | 45:40 | 41 | WLDWL |
| 7 | Slovan Liberec | 30 | 10 | 8 | 12 | 39:43 | 38 | LWWLL |
| 8 | Hradec Kralove | 30 | 11 | 5 | 14 | 34:40 | 38 | WLWDD |
| 9 | Mlada Boleslav | 30 | 9 | 10 | 11 | 39:42 | 37 | LDDDW |
| 10 | Ceske Budejovice | 30 | 10 | 5 | 15 | 35:54 | 35 | LWWDW |
| 11 | Jablonec | 30 | 9 | 8 | 13 | 46:57 | 35 | LLWDD |
| 12 | Ostrava | 30 | 9 | 8 | 13 | 43:42 | 35 | LLWDW |
| 13 | Teplice | 30 | 8 | 8 | 14 | 38:63 | 32 | WDLWW |
| 14 | Brno | 30 | 8 | 7 | 15 | 40:56 | 31 | DDLLL |
| 15 | Pardubice | 30 | 8 | 4 | 18 | 29:58 | 28 | DWWWL |
| 16 | Zlin | 30 | 5 | 11 | 14 | 37:55 | 26 | DWDWW |
Championship round
Placement matches
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored











































