Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (3 - 0)
88'41''
Aleksandr Rudenko
Aleksandr Dolgov
88'29''
Kirill Bozhenov
Artem Yuran
86'49''
Jorge Andres Carrascal Guardo
Chidera Ejuke
85'43''
Aleksandr Rudenko
Butta Magomedov
Full Time (4 - 2)
Tỷ lệ cược
1
6.80
X
4.00
2
1.48
Biến động tỷ lệ cược
- 1
6.80
- 1
5.60
Drop
17.65%
Tỷ lệ cược nhà
6.80
5.60
10 trận gần đây nhất
0W 3D 7L
1W 0D 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 5 | 10 | 42:29 | 50 |
| 13 | Khimki | 30 | 7 | 11 | 12 | 34:47 | 32 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.44
Bàn thắng trung bình
21.6
2.22
Bàn thua trung bình
41.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKukuyan, Pavel

Địa điểmArena Khimki (Khimki, Russia)
Thống kê kỹ thuật
33%
Kiểm soát bóng (%)
67%
9
Tổng số cú sút
8
6
Sút trúng đích
4
0
Sút ra ngoài
3
3
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
2
12
Phạm lỗi
9
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
4
11
Ném biên
24
1
Chấn thương
2
5
Thay người
4
13
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Petersburg | 30 | 19 | 8 | 3 | 66:28 | 65 | LDWWW |
| 2 | Sochi | 30 | 17 | 5 | 8 | 54:30 | 56 | WDWWW |
| 3 | Dinamo Moscow | 30 | 16 | 5 | 9 | 53:41 | 53 | LDLLL |
| 4 | Krasnodar | 30 | 14 | 8 | 8 | 42:30 | 50 | DWDWW |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 5 | 10 | 42:29 | 50 | WLLLW |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:39 | 48 | WDWLL |
| 7 | Akhmat Grozny | 30 | 13 | 3 | 14 | 36:38 | 42 | DWWWL |
| 8 | Kryliya Sovetov | 30 | 12 | 5 | 13 | 39:36 | 41 | LLWLL |
| 9 | Rostov | 30 | 10 | 8 | 12 | 47:51 | 38 | LWDLW |
| 10 | Spartak Moscow | 30 | 10 | 8 | 12 | 37:41 | 38 | LDWWL |
| 11 | Novgorod | 30 | 8 | 9 | 13 | 26:39 | 33 | WDLDL |
| 12 | Ural Yekaterinburg | 30 | 8 | 9 | 13 | 27:35 | 33 | WWLWW |
| 13 | Khimki | 30 | 7 | 11 | 12 | 34:47 | 32 | WLWLL |
| 14 | Ufa | 30 | 6 | 12 | 12 | 29:40 | 30 | LDWWD |
| 15 | Rubin Kazan | 30 | 8 | 5 | 17 | 34:56 | 29 | LLLLW |
| 16 | Arsenal Tula | 30 | 5 | 8 | 17 | 30:59 | 23 | LLDDL |
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Number of victories
3. Goal difference
Đội hình
Xem thêm
H2H















































