Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
86'14''
Fedor Chalov
Adolfo Gaich
86'01''
Jorge Andres Carrascal Guardo
Victor Mendez
83'27''
Nikolay Komlichenko
Egor Golenkov
83'13''
Dmitri Poloz
Artem Muamba Ntumba
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.05
X
3.35
2
2.27
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.05
- 1
2.75
Drop
9.84%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
2.75
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | CSKA Moscow | 30 | 17 | 7 | 6 | 56:27 | 58 |
| 4 | Rostov | 30 | 15 | 8 | 7 | 48:44 | 53 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.0
Bàn thắng trung bình
1.6
1.6
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMeshkov, Vitaly

Địa điểmRostov Arena (Rostov-on-Don, Russia)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
12
Tổng số cú sút
10
4
Sút trúng đích
4
4
Sút ra ngoài
5
4
Chặn cú sút
1
4
Thủ môn cứu thua
7
4
Phạm lỗi
13
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
3
14
Ném biên
26
3
Chấn thương
2
5
Thay người
4
16
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Petersburg | 30 | 21 | 7 | 2 | 74:20 | 70 | WDDDW |
| 2 | CSKA Moscow | 30 | 17 | 7 | 6 | 56:27 | 58 | WDLWW |
| 3 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 9 | 6 | 60:38 | 54 | LDWDL |
| 4 | Rostov | 30 | 15 | 8 | 7 | 48:44 | 53 | LWLLL |
| 5 | Akhmat Grozny | 30 | 15 | 5 | 10 | 51:39 | 50 | DLWWW |
| 6 | Krasnodar | 30 | 13 | 9 | 8 | 62:46 | 48 | DDWDW |
| 7 | Orenburg | 30 | 14 | 4 | 12 | 58:55 | 46 | WWDLL |
| 8 | Lokomotiv Moscow | 30 | 13 | 6 | 11 | 54:46 | 45 | WWWDW |
| 9 | Dinamo Moscow | 30 | 13 | 6 | 11 | 49:45 | 45 | LLWLW |
| 10 | Sochi | 30 | 11 | 5 | 14 | 37:54 | 38 | LDLWL |
| 11 | Ural Yekaterinburg | 30 | 10 | 6 | 14 | 33:45 | 36 | WWLWD |
| 12 | Kryliya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 32:45 | 32 | WLWDL |
| 13 | Novgorod | 30 | 8 | 6 | 16 | 33:50 | 30 | LWWDW |
| 14 | Voronezh | 30 | 6 | 12 | 12 | 36:48 | 30 | WWLWL |
| 15 | Khimki | 30 | 4 | 6 | 20 | 25:67 | 18 | LLLDL |
| 16 | Torpedo Moscow | 30 | 3 | 4 | 23 | 22:61 | 13 | LLLLL |
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H












































